Chinese to Vietnamese

How to say 我要坐飞机 in Vietnamese?

Tôi sẽ bay

More translations for 我要坐飞机

我要坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly⏯
要坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly⏯
我要去坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly⏯
我们要坐飞机去  🇨🇳🇬🇧  Were going by plane⏯
坐飞机  🇨🇳🇬🇧  By plane⏯
我想坐飞机  🇨🇳🇬🇧  I want to fly⏯
我要坐飞机去迪拜  🇨🇳🇬🇧  Im flying to Dubai⏯
乘坐飞机  🇨🇳🇬🇧  By air⏯
坐飞机坐吐了  🇨🇳🇬🇧  I took the plane and vomited⏯
我可以坐飞机  🇨🇳🇬🇧  I can fly⏯
我们会坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Well fly⏯
我坐飞机过去  🇨🇳🇬🇧  I flew over⏯
我打算坐飞机  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly⏯
我要坐飞机去西班牙  🇨🇳🇬🇧  Im going to Spain by plane⏯
我一会要去坐飞机了  🇨🇳🇬🇧  Im going to fly in a while⏯
我要飞机  🇨🇳🇬🇧  I want a plane⏯
坐飞机回家  🇨🇳🇬🇧  Fly home⏯
坐飞机,托运  🇨🇳🇬🇧  By plane, check-in⏯
坐飞机还是  🇨🇳🇬🇧  By plane or by plane⏯
你坐飞机吗  🇨🇳🇬🇧  Do you fly⏯

More translations for Tôi sẽ bay

tí hãy để tôi trả ra sân bay  🇻🇳🇬🇧  Let me pay the airport⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
bay  🇨🇳🇬🇧  Bay⏯
Tôi sợ người ta sẽ bán rất nhanh  🇻🇳🇬🇧  Im afraid people will sell very fast⏯
Tôi sẽ bắt xe lên với anh luôn  🇻🇳🇬🇧  Im going to get a car with you⏯
北极贝  🇨🇳🇬🇧  Arctic Bay⏯
黑水湾  🇨🇳🇬🇧  Blackwater Bay⏯
下龙湾  🇨🇳🇬🇧  Halong Bay⏯
海棠湾  🇨🇳🇬🇧  Haitang Bay⏯
亚龙湾  🇨🇳🇬🇧  Yalong bay⏯
三亚湾  🇨🇳🇬🇧  Sanya Bay⏯
响沙湾  🇨🇳🇬🇧  Sand Bay⏯
海湾学校  🇨🇳🇬🇧  Bay School⏯
苏州湾  🇨🇳🇬🇧  Suzhou Bay⏯
海湾宾馆  🇨🇳🇬🇧  Bay Guesthouse⏯
宝湖湾  🇨🇳🇬🇧  Baohu Bay⏯
藏族湾  🇨🇳🇬🇧  Tibetan Bay⏯
SAMtAi Bay Resort & Spa  🇨🇳🇬🇧  SAMtAi Bay Resorts and Spa⏯
SaMui Bay Resort & Spa  🇨🇳🇬🇧  SaMui Bay Resorts and Spa⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯