Chinese to English

How to say 下龙湾 in English?

Halong Bay

More translations for 下龙湾

下龙湾  🇨🇳🇻🇳  Vịnh Hạ Long⏯
下龙湾公园  🇨🇳🇻🇳  Công viên Vịnh Hạ Long⏯
越南下龙湾  🇨🇳🇻🇳  Vịnh Hạ Long, Việt Nam⏯
要去下龙湾  🇨🇳🇻🇳  Đi đến Vịnh Hạ Long⏯
龙湾  🇨🇳🇬🇧  Longwan⏯
我要去下龙湾  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến Vịnh Hạ Long⏯
亚龙湾  🇨🇳🇯🇵  ヤロン湾⏯
亚龙湾  🇨🇳🇬🇧  Yalong bay⏯
亚龙湾  🇨🇳🇻🇳  Vịnh Yalong⏯
沙龙湾  🇨🇳🇻🇳  Sharon bay⏯
亚龙湾  🇨🇳🇷🇺  Ялонг Бэй⏯
去下龙湾玩一趟  🇨🇳🇻🇳  Đi đến Vịnh Hạ Long để chơi⏯
请问下龙湾怎么走  🇨🇳🇻🇳  Ông có thể cho tôi biết làm thế nào để đến Vịnh Hạ Long⏯
请问到下龙湾怎么走  🇨🇳🇻🇳  Ông có thể cho tôi biết làm thế nào để đến Vịnh Hạ Long⏯
去亚龙湾森林公园,亚龙湾森林公园  🇨🇳🇬🇧  Go to Yalong Bay Forest Park, Yalong Bay Forest Park⏯
我要到越南的下龙湾去玩  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến Vịnh Hạ Long tại Việt Nam để chơi⏯
你要去亚龙湾吗  🇨🇳🇬🇧  Are you going to Yalong Bay⏯
下龙  🇨🇳🇻🇳  Hạ Long⏯
下龙  🇨🇳🇬🇧  Downdragon⏯

More translations for Halong Bay

bay  🇨🇳🇬🇧  Bay⏯
北极贝  🇨🇳🇬🇧  Arctic Bay⏯
黑水湾  🇨🇳🇬🇧  Blackwater Bay⏯
海棠湾  🇨🇳🇬🇧  Haitang Bay⏯
亚龙湾  🇨🇳🇬🇧  Yalong bay⏯
三亚湾  🇨🇳🇬🇧  Sanya Bay⏯
响沙湾  🇨🇳🇬🇧  Sand Bay⏯
海湾学校  🇨🇳🇬🇧  Bay School⏯
苏州湾  🇨🇳🇬🇧  Suzhou Bay⏯
海湾宾馆  🇨🇳🇬🇧  Bay Guesthouse⏯
宝湖湾  🇨🇳🇬🇧  Baohu Bay⏯
藏族湾  🇨🇳🇬🇧  Tibetan Bay⏯
SAMtAi Bay Resort & Spa  🇨🇳🇬🇧  SAMtAi Bay Resorts and Spa⏯
SaMui Bay Resort & Spa  🇨🇳🇬🇧  SaMui Bay Resorts and Spa⏯
滨海湾花园  🇨🇳🇬🇧  Marina Bay Gardens⏯
陈南博湾  🇨🇳🇬🇧  Chen Nambo Bay⏯
甘露嘻嘻湾湾  🇨🇳🇬🇧  Ganlu Hip Bay⏯
大湾区  🇨🇳🇬🇧  Great Bay Area⏯
酒杯湾  🇨🇳🇬🇧  Wine Glass Bay⏯