Chinese to Vietnamese

How to say 不要糖 in Vietnamese?

Không đường

More translations for 不要糖

不要糖  🇨🇳🇬🇧  Dont sugar⏯
不要冰不要糖  🇨🇳🇬🇧  Dont ice, dont sugar⏯
不要加糖  🇨🇳🇬🇧  Dont add sugar⏯
少糖 不要冰  🇨🇳🇬🇧  Less sugar, no ice⏯
不要吃太多糖  🇨🇳🇬🇧  Dont eat too much sugar⏯
不要加糖,谢谢  🇨🇳🇬🇧  Dont add sugar, thank you⏯
你要不要吃棒棒糖  🇨🇳🇬🇧  Would you like lollipops⏯
我要糖  🇨🇳🇬🇧  I want sugar⏯
我不要吃点糖蒜  🇨🇳🇬🇧  I dont want some sugar and garlic⏯
不加糖  🇨🇳🇬🇧  No sugar⏯
那个玉米要不要加糖  🇨🇳🇬🇧  Does that corn want to be sugared⏯
我要吃糖  🇨🇳🇬🇧  I want sugar⏯
你要白糖  🇨🇳🇬🇧  You want sugar⏯
要无糖的  🇨🇳🇬🇧  To be sugar-free⏯
要放糖吗  🇨🇳🇬🇧  Do you want sugar⏯
你是不是要口香糖  🇨🇳🇬🇧  Do you want chewing gum⏯
七分糖不另外加糖五分糖  🇨🇳🇬🇧  Seven cents sugar does not add five cents of sugar⏯
糖糖  🇨🇳🇬🇧  Sugar⏯
我要一杯咖啡,不加糖  🇨🇳🇬🇧  Id like a cup of coffee without sugar⏯
我想要糖果  🇨🇳🇬🇧  I want candy⏯

More translations for Không đường

ở ngay bên đường  🇻🇳🇬🇧  Right on the street⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tem không trúng thuúng Ohúc bane  🇨🇳🇬🇧  Tem kh?ng tr?ng thung Ohc bane⏯