Vietnamese to English

How to say Thôi không sao đâu in English?

Its okay

More translations for Thôi không sao đâu

Thôi không sao đâu  🇻🇳🇨🇳  没关系⏯
Không sao đâu  🇻🇳🇨🇳  没事的⏯
à vậy thôi k sao đâu  🇻🇳🇨🇳  哦,是的⏯
Thôi tôi không giám đâu  🇻🇳🇨🇳  我不是法官⏯
Tôi làm việc quen rồi không sao đâu  🇻🇳🇨🇳  我已经习惯了⏯
Anh cứ đi làm việc. Không sao đâu  🇻🇳🇨🇳  你继续工作没关系⏯
Anh không muốn thì thôi tôi có ép anh đâu  🇻🇳🇨🇳  你不想,我按着你⏯
Ngủ có sao đâu  🇻🇳🇨🇳  睡眠没问题⏯
Bạn đi đâu sao  🇻🇳🇨🇳  你去哪里⏯
bạn không tin thì thôi chứ biết làm sao được  🇻🇳🇨🇳  你不相信我,你知道怎么做⏯
Không tốt đâu  🇻🇳🇨🇳  不好⏯
Không sao cả  🇻🇳🇨🇳  没关系⏯
Không thích sao  🇻🇳🇨🇳  不喜欢为什么⏯
Sao không cắt  🇻🇳🇨🇳  为什么不切割⏯
Anh không sao  🇻🇳🇨🇳  你没事了⏯
Thôi không đùa nửa  🇻🇳🇨🇳  停止播放一半⏯
Không hiểu thì thôi  🇻🇳🇨🇳  我不明白⏯
Thôi không nói nữa  🇻🇳🇨🇳  别再说了⏯
Em không sao chỉ là hơi đau bụng với buồn ngủ thôi  🇻🇳🇨🇳  我只是有点不舒服⏯

More translations for Its okay

没事 晚点都行的  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay, its okay, late⏯
没事,搞清楚了就可以  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay⏯
没关系,没关系  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay⏯
没关系的,没关系的  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay⏯
没关系没事儿的  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay⏯
好的,没事  🇨🇳🇬🇧  Okay, its okay⏯
okay....its monty suites  🇨🇳🇬🇧  okay.... Its monty suites⏯
没事没事,没关系,你们开心就好  🇨🇳🇬🇧  Its okay, its okay, youre happy⏯
呜呜没事  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
没关系的  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
也行  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
还好啦  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
没事啊  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
いいです  🇯🇵🇬🇧  Its okay⏯
还可以啊  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
还算可以  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
甘算了  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
还行吧!  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
没事喽  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯
没关系啊  🇨🇳🇬🇧  Its okay⏯