Chinese to Vietnamese

How to say 不难啊! in Vietnamese?

Không khó

More translations for 不难啊!

难不难  🇨🇳🇬🇧  Its not hard⏯
好难过啊  🇨🇳🇬🇧  Its so sad⏯
至于你说那么冷啊,唔啊唔啊唔唔唔唔会  🇭🇰🇬🇧  至于你说那么冷啊, 啊啊不不不不不会⏯
英语会不会很难啊  🇨🇳🇬🇧  Will English be difficult⏯
不难  🇨🇳🇬🇧  Its not hard⏯
不难  🇨🇳🇬🇧  It is not difficult to⏯
英文好难啊!  🇨🇳🇬🇧  English is so hard⏯
我好难受啊!  🇨🇳🇬🇧  Im so sick⏯
我好难受啊  🇨🇳🇬🇧  Im so sick⏯
生活好艰难啊  🇨🇳🇬🇧  Lifes hard⏯
难怪很漂亮啊  🇨🇳🇬🇧  No wonder its beautiful⏯
不,很难  🇨🇳🇬🇧  No, its hard⏯
火车票好难买啊!  🇨🇳🇬🇧  The train ticket is so hard to buy⏯
不要难过  🇨🇳🇬🇧  Dont be sad⏯
啊不  🇨🇳🇬🇧  Oh no⏯
哎呀,不懂啊啊啊啊  🇨🇳🇬🇧  Oh, I dont understand⏯
这道数学题真难啊!  🇨🇳🇬🇧  This math problem is so difficult⏯
出国难,难在语言不通  🇨🇳🇬🇧  Its hard to go abroad, its difficult to get a language out of the language⏯
难道不对吗  🇨🇳🇬🇧  Isnt that right⏯
不我太难了  🇨🇳🇬🇧  No, Its too hard for me⏯

More translations for Không khó

Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tem không trúng thuúng Ohúc bane  🇨🇳🇬🇧  Tem kh?ng tr?ng thung Ohc bane⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯