Chinese to Vietnamese

How to say 解释没用 in Vietnamese?

Không sử dụng giải thích

More translations for 解释没用

你不用解释  🇨🇳🇬🇧  You do not have to explain⏯
解释  🇨🇳🇬🇧  explain⏯
解释  🇨🇳🇬🇧  Explain⏯
请解释  🇨🇳🇬🇧  Please explain⏯
名词解释  🇨🇳🇬🇧  Noun interpretation⏯
不需要解释  🇨🇳🇬🇧  No explanation is needed⏯
向某人解释  🇨🇳🇬🇧  Explain to someone⏯
除了爱 没有更好的解释  🇨🇳🇬🇧  Theres no better explanation than love⏯
谢谢你的解释  🇨🇳🇬🇧  Thank you for your explanation⏯
哦,我无法解释  🇨🇳🇬🇧  Oh, I cant explain it⏯
明天解释一下  🇨🇳🇬🇧  Explain it tomorrow⏯
解释过三遍了  🇨🇳🇬🇧  Its been explained three times⏯
你没有理解我的意思,我会让leo解释  🇨🇳🇬🇧  You dont understand what I mean, Ill let leo explain⏯
请解释一下以下  🇨🇳🇬🇧  Please explain the following⏯
你帮我解释一下  🇨🇳🇬🇧  You explain it for me⏯
也许真的只能用幸运来解释了  🇨🇳🇬🇧  Maybe its really just luck⏯
瓦伦达效应的解释  🇨🇳🇬🇧  Explanation of the Wallenda Effect⏯
去解释上述的情况  🇨🇳🇬🇧  to explain the above⏯
希望我解释清楚了  🇨🇳🇬🇧  I hope I explain⏯
该怎么跟你解释呢  🇨🇳🇬🇧  How can I explain it to you⏯

More translations for Không sử dụng giải thích

Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tem không trúng thuúng Ohúc bane  🇨🇳🇬🇧  Tem kh?ng tr?ng thung Ohc bane⏯