Chinese to Vietnamese

How to say 怎么哭了 in Vietnamese?

Sao anh lại khóc

More translations for 怎么哭了

你怎么哭了  🇨🇳🇬🇧  Why are you crying⏯
哭了  🇨🇳🇬🇧  cried⏯
哭了  🇨🇳🇬🇧  I cried⏯
你怎么哭了?你为什么趴在地上  🇨🇳🇬🇧  Why are you crying? Why are you lying on the ground⏯
我哭了  🇨🇳🇬🇧  I cried⏯
别哭了  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
你哭了  🇨🇳🇬🇧  Youre crying⏯
笨哭了  🇨🇳🇬🇧  Im crying⏯
怎么了怎么啦  🇨🇳🇬🇧  Whats going on⏯
怎么了  🇨🇳🇬🇧  Whats wrong⏯
怎么了  🇨🇳🇬🇧  What happened⏯
怎么了  🇨🇳🇬🇧  What is the matter⏯
怎么了  🇨🇳🇬🇧  Whats wrong⏯
怎么眼睛怎么了  🇨🇳🇬🇧  Whats wrong with the eyes⏯
昨天我哭了,眼睛哭肿了  🇨🇳🇬🇧  Yesterday I cried and my eyes were swollen⏯
他哭了,哭得好丑啊!  🇨🇳🇬🇧  He cried, crying so ugly⏯
我笑哭了  🇨🇳🇬🇧  I laughed and cried..⏯
心里哭了  🇨🇳🇬🇧  I cried in my heart⏯
被坑哭了  🇨🇳🇬🇧  was pitded in tears⏯
我快哭了  🇨🇳🇬🇧  Im going to cry⏯

More translations for Sao anh lại khóc

Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Sao anh bảo tôi giống người Trung Quốc  🇻🇳🇬🇧  Why do you tell me the Chinese breed⏯
Đôi mắt này có làm anh sao xuyến  🇨🇳🇬🇧  The sym msuth ny clm anh sao xuyn⏯
骚  🇨🇳🇬🇧  Sao⏯
lại tăng  🇨🇳🇬🇧  li t-ng⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Ko sao  🇻🇳🇬🇧  Ko SAO⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
我要去圣保罗  🇨🇳🇬🇧  Im going to Sao Paulo⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Anh ăn cơm chưa  🇨🇳🇬🇧  Anh n c?m ch?a⏯
Quån Öc Xuån Anh  🇨🇳🇬🇧  Qu?n-c-Xu?n Anh⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Em rốt tiếng anh lắm  🇻🇳🇬🇧  I ended up in English⏯