Chinese to Vietnamese

How to say 不渴 in Vietnamese?

Không khát

More translations for 不渴

自己想咩咩,你渴不渴啊  🇨🇳🇬🇧  Youre thirsty, youre thirsty, you want to be squeading⏯
口渴  🇨🇳🇬🇧  thirsty⏯
渴了  🇨🇳🇬🇧  Im thirsty⏯
渴望  🇨🇳🇬🇧  Yearn⏯
渴的  🇨🇳🇬🇧  Thirsty⏯
渴望  🇨🇳🇬🇧  Desire⏯
口渴  🇨🇳🇬🇧  Thirsty⏯
口渴的  🇨🇳🇬🇧  thirsty⏯
性饥渴  🇨🇳🇬🇧  Sexual hunger and thirst⏯
我渴了  🇨🇳🇬🇧  Im thirsty⏯
他很渴  🇨🇳🇬🇧  He is thirsty⏯
你渴吗  🇨🇳🇬🇧  Are you thirsty⏯
口渴的  🇨🇳🇬🇧  Thirsty⏯
我很渴  🇨🇳🇬🇧  Im thirsty⏯
我口渴  🇨🇳🇬🇧  Im thirsty⏯
他又饿又渴。他又饿又渴  🇨🇳🇬🇧  He was hungry and thirsty. He was hungry and thirsty⏯
我非常渴  🇨🇳🇬🇧  Im very thirsty⏯
望梅止渴  🇨🇳🇬🇧  Fancies⏯
饮鸩止渴  🇨🇳🇬🇧  Drink poison to quench thirst⏯
我口渴了  🇨🇳🇬🇧  Im thirsty⏯

More translations for Không khát

Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Lão già phải không  🇻🇳🇬🇧  Old man must not⏯
Không ơ vơi bame  🇻🇳🇬🇧  With BAME⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Thôi không sao đâu  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Thôi không sao đâu  🇨🇳🇬🇧  Thi kh?ng sao?u⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tem không trúng thuúng Ohúc bane  🇨🇳🇬🇧  Tem kh?ng tr?ng thung Ohc bane⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯