Chinese to Vietnamese

How to say 做衣服 in Vietnamese?

Làm quần áo

More translations for 做衣服

衣服衣服  🇨🇳🇬🇧  Clothes⏯
做作业洗衣服  🇨🇳🇬🇧  Do your homework and wash your clothes⏯
洗衣服,洗衣服,洗衣服  🇨🇳🇬🇧  Wash clothes, wash clothes, wash clothes⏯
衣服  🇨🇳🇬🇧  Clothes⏯
衣服  🇨🇳🇬🇧  clothes⏯
衣服  🇨🇳🇬🇧  Clothes⏯
衣服  🇭🇰🇬🇧  Clothes⏯
做完饭再穿衣服  🇨🇳🇬🇧  Get dressed after dinner⏯
不是靠做衣服赚钱  🇨🇳🇬🇧  Its not about making money from making clothes⏯
洗衣服服务  🇨🇳🇬🇧  Laundry service⏯
买衣服  🇨🇳🇬🇧  Buy clothes⏯
穿衣服  🇨🇳🇬🇧  Dress⏯
脱衣服  🇨🇳🇬🇧  Undress⏯
晾衣服  🇨🇳🇬🇧  Clothes⏯
洗衣服  🇨🇳🇬🇧  Wash clothes⏯
穿衣服  🇨🇳🇬🇧  Get dressed⏯
洗衣服  🇨🇳🇬🇧  Wash your clothes⏯
晒衣服  🇨🇳🇬🇧  Drying clothes⏯
没衣服  🇨🇳🇬🇧  No clothes⏯
折衣服  🇨🇳🇬🇧  Folding clothes⏯

More translations for Làm quần áo

Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
Để làm gì   🇨🇳🇬🇧  Lm g⏯
Họ toàn làm chống đối  🇻🇳🇬🇧  They are all fighting against⏯
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Chúc một ngày làm việc tốt lành  🇨🇳🇬🇧  Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh⏯
Anh làm gì tối nay :B :B  🇨🇳🇬🇧  Anh lmgntsi nay: B: B⏯
Làm thế nào để tôi đến được trạm  🇨🇳🇬🇧  L?m thn?n?o?t?n?n?n?c tr?m⏯
Làm thế nào để tôi đến được trạm  🇨🇳🇬🇧  L?m thn?n?o?t?n?n?n?c tr?m⏯
Đôi mắt này có làm anh sao xuyến  🇨🇳🇬🇧  The sym msuth ny clm anh sao xuyn⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
Khách hàng của tôi muốn đặt bằng giá 1608, bạn có thể làm không? Làm ơn báo cho tôi nhé. Thanks  🇨🇳🇬🇧  Kh?ch h-ng ca ti mu?n?t bng gi?1608, b?n c?th?l?n?h?ng? L?m?n b?o cho t?i nh? Thanks⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯