English to Vietnamese

How to say Travel in Vietnamese?

Du lịch

More translations for Travel

Travel  🇬🇧🇨🇳  旅行⏯
Travel  🇬🇧🇨🇳  旅行⏯
travel  🇬🇧🇨🇳  旅行⏯
Travel sentry  🇬🇧🇨🇳  旅游哨兵⏯
Travel Companies  🇬🇧🇨🇳  旅游公司⏯
Travel reimbursement  🇬🇧🇨🇳  旅费报销⏯
treasure travel  🇬🇧🇨🇳  宝游⏯
travel folder  🇬🇧🇨🇳  旅行文件夹⏯
award Travel  🇬🇧🇨🇳  奖旅游⏯
citic travel  🇬🇧🇨🇳  中信旅游⏯
Travel Plan  🇬🇧🇨🇳  旅行计划⏯
Time travel  🇬🇧🇨🇳  时间旅行⏯
satellites travel  🇬🇧🇨🇳  卫星旅行⏯
travel guide  🇬🇧🇨🇳  导游⏯
For travel  🇬🇧🇨🇳  旅行⏯
Travel aroung  🇬🇧🇨🇳  旅行aroung⏯
Travel, 100000  🇬🇧🇨🇳  旅行,100000⏯
travel agency  🇬🇧🇨🇳  旅行社⏯
Travel here   🇬🇧🇨🇳  来这里旅游⏯

More translations for Du lịch

旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch⏯
出差  🇨🇳🇻🇳  Du lịch⏯
旅游旅游  🇭🇰🇻🇳  Du lịch⏯
旅游吗  🇨🇳🇻🇳  Đi du lịch⏯
行程单  🇨🇳🇻🇳  Hành trình du lịch⏯
旅行社  🇨🇳🇻🇳  Đại lý du lịch⏯
越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch Việt Nam⏯
旅游玩  🇨🇳🇻🇳  Du lịch để chơi⏯
去越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Du lịch đến Việt Nam⏯
来出差,以后会经常来出差  🇨🇳🇻🇳  Đến để đi du lịch, thường sẽ đến để đi du lịch trong tương lai⏯
旅游吗?很多朋友啊  🇨🇳🇻🇳  Đi du lịch? Rất nhiều bạn bè⏯
旅游,25号回中国  🇨🇳🇻🇳  Du lịch, 25 trở lại Trung Quốc⏯
我喜欢去你那边旅游  🇨🇳🇻🇳  Tôi thích đi du lịch đến bên bạn⏯
我喜欢去越南旅游  🇨🇳🇻🇳  Tôi thích đi du lịch đến Việt Nam⏯
因为旅游晒黑了  🇨🇳🇻🇳  Bởi vì các tour du lịch rám nắng⏯
This kind of taxi often deceives tourists  🇬🇧🇻🇳  Loại taxi thường lừa dối khách du lịch⏯
这些旅游的地方有哪些  🇨🇳🇻🇳  Những địa điểm du lịch này là gì⏯
明天去旅游吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn muốn đi du lịch vào ngày mai⏯
越南的旅游游乐场在哪里  🇨🇳🇻🇳  Đâu là Sân chơi du lịch ở Việt Nam⏯