Chinese to Vietnamese

How to say 有没有人 in Vietnamese?

Không có một

More translations for 有没有人

有没有人  🇨🇳🇬🇧  Is there anyone⏯
没有人  🇨🇳🇬🇧  No one⏯
有没有女人  🇨🇳🇬🇧  Is there a woman⏯
有没有人啊  🇨🇳🇬🇧  Is there anyone⏯
没有客人  🇨🇳🇬🇧  No guests⏯
没有工人  🇨🇳🇬🇧  No workers⏯
没有别人  🇨🇳🇬🇧  No one else⏯
人民币你有没有  🇨🇳🇬🇧  Do you have RMB⏯
有没有想人家呀  🇨🇳🇬🇧  Have you ever thought of someone else⏯
我没有见过有人  🇨🇳🇬🇧  I havent seen anyone⏯
有没有中国人呢  🇨🇳🇬🇧  Is there a Chinese⏯
有没有卸货的人  🇨🇳🇬🇧  Is there anyone unloading⏯
没有一个人  🇨🇳🇬🇧  Theres no one⏯
没有人玩呀  🇨🇳🇬🇧  No one is playing⏯
现在没有人  🇨🇳🇬🇧  Now there is no one⏯
没有人做饭  🇨🇳🇬🇧  No ones cooking⏯
没有人都nobody  🇨🇳🇬🇧  No one is nobody⏯
什么没有人  🇨🇳🇬🇧  Whats noone⏯
我没有人脉  🇨🇳🇬🇧  I dont have any one⏯
没有很多人  🇨🇳🇬🇧  Not many people⏯

More translations for Không có một

Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất.  🇻🇳🇬🇧  My beloved daughter has a fun and happiest day⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Không thể được  🇻🇳🇬🇧  Cannot be⏯
noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Chúc một ngày làm việc tốt lành  🇨🇳🇬🇧  Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Nếu họ không đồng ý đến, thì không được đến  🇻🇳🇬🇧  If they disagree, it is not⏯
Lão già phải không  🇨🇳🇬🇧  L?o gin ph?i kh?ng⏯