English to Chinese

How to say Tui tion in Chinese?

tui

More translations for Tui tion

contion  🇬🇧🇨🇳  tion⏯
Siren tion  🇬🇧🇨🇳  警笛⏯
Siten tion  🇬🇧🇨🇳  西腾⏯
Atten tion  🇬🇧🇨🇳  阿腾⏯
promd tion  🇬🇧🇨🇳  proud⏯
Adobe Audi tion  🇬🇧🇨🇳  Adobe奥迪⏯
Wher did you go on vaca tion  🇬🇧🇨🇳  wher你去度假了吗⏯
When did you go on vaca tion  🇬🇧🇨🇳  你什么时候去度假的⏯
i • or fors. i on additiot/@.l inform•tion t/ of 194 spoJJing, information to li (Co .ddr  🇬🇧🇨🇳  我·还是ears.i在additiot上/@.l告知·tion/在194spoJjjing上,信息给li(co.ddr⏯
Systems Emitter Emitter put i c Les/ sec Emitter T L i Sht Nu ns Pos i tion Distribut from Moti  🇬🇧🇨🇳  系统发射器发射器放i c les/秒发射器tl i sht nu nspos。i tiondistribute来自莫提⏯

More translations for tui

Quê tui  🇻🇳🇨🇳  家乡⏯
He tui  🇲🇾🇨🇳  赫图伊⏯
tui o viet nam roi  🇻🇳🇨🇳  图伊奥越南罗伊⏯
Tui đâu có qua Trung quốc  🇻🇳🇨🇳  我不会去中国⏯
Để tui áo khoác nóng coi ra  🇻🇳🇨🇳  让热夹克向外看⏯
Con 1.000.008 là tôi D2 làm tui về  🇻🇳🇨🇳  Con 1,000,008 是 i D2 做 tui 关于⏯
tui nhận là dễ. Năn nỉ đi mới nhận  🇻🇳🇨🇳  知道了。要获取新的⏯
Ờ tôi muốn tui dắt bạn đi ăn sáng  🇻🇳🇨🇳  我想带你去吃早餐⏯
Dạ phải, tui là một giáo viên tiểu học  🇻🇳🇨🇳  是的,我是一名小学教师⏯
Haha tôi không tên vì bạn đang lua tui  🇻🇳🇨🇳  哈哈,我不命名,因为你是LUA TUI⏯
Đâu phải muốn tui nhận là dễ. Năn nỉ đi mới nhận  🇻🇳🇨🇳  我不想轻易。要获取新的⏯
Khí tôi bạn nói cai đó hỏi tui có dung không hả  🇻🇳🇨🇳  我告诉你让我有些事⏯
Nếu có dịp anh sang Việt Nam tui sẽ đua anh đi tham quan Việt Nam  🇻🇳🇨🇳  如果你有机会越南,我会争越南⏯
Ở Việt Nam nhà tui còn không có ở, phải ở ké với ba mẹ, có đâu mà mua vòng ngọc thạch  🇻🇳🇨🇳  在越南房子不在那里,一定要和父母在k_,在哪里买一轮玉⏯