Chinese to Vietnamese

How to say 我肚子饿得很啊! in Vietnamese?

Tôi đói

More translations for 我肚子饿得很啊!

肚子饿不饿啊  🇨🇳🇬🇧  Are you hungry⏯
肚子很饿  🇨🇳🇬🇧  Im hungry⏯
我肚子饿了,肚子饿了  🇨🇳🇬🇧  Im hungry, Im hungry⏯
我肚子饿  🇨🇳🇬🇧  Im hungry⏯
我肚子饿了  🇨🇳🇬🇧  Im hungry⏯
肚子饿了  🇨🇳🇬🇧  Im hungry⏯
肚子饿吗  🇨🇳🇬🇧  Are you hungry⏯
肚子好饿  🇨🇳🇬🇧  Im hungry⏯
我肚饿啊,好痛哦啊!  🇭🇰🇬🇧  Im hungry, it hurts⏯
我肚子好饿呀  🇨🇳🇬🇧  Im so hungry⏯
我想吃饭,我的肚子饿得不得了  🇨🇳🇬🇧  I want to eat, my stomach is too hungry⏯
您肚子饿吗  🇨🇳🇬🇧  Are you hungry⏯
肚子饿了吧  🇨🇳🇬🇧  Youre hungry, arent you⏯
我感觉肚子好饿  🇨🇳🇬🇧  I feel hungry⏯
张红霞,肚子饿不饿  🇨🇳🇬🇧  Zhang Hongxia, hungry or hungry⏯
没有吃饭了,肚子很饿  🇨🇳🇬🇧  No food, very hungry stomach⏯
爸爸,我的肚子饿了  🇨🇳🇬🇧  Dad, Im hungry⏯
我肚子好饿,我要吃饭  🇨🇳🇬🇧  Im hungry, Im going to eat⏯
我肚子好饿,好想吃饭  🇨🇳🇬🇧  Im so hungry that I want to eat⏯
饿着肚子上课真的很糟糕  🇨🇳🇬🇧  Its really bad to go to class hungry⏯

More translations for Tôi đói

Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Người tôi rất xấu  🇻🇳🇬🇧  Who I am very bad⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Bình thường tôi rất hiền  🇻🇳🇬🇧  My normal⏯
Đố tìm được tôi đấy  🇻🇳🇬🇧  You find me⏯
Tôi đang dò thông tin  🇻🇳🇬🇧  Im tracing information⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯