Chinese to Vietnamese

How to say 起床了 in Vietnamese?

Tôi đứng dậy

More translations for 起床了

该起床了,该起床了  🇨🇳🇬🇧  Its time to get up, its time to get up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  Wake up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  Got up⏯
起床起晚了  🇨🇳🇬🇧  Get up late⏯
起床起床  🇨🇳🇬🇧  Get up and get up⏯
起床了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
快起床了  🇨🇳🇬🇧  Get up soon⏯
我起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
该起床了  🇨🇳🇬🇧  Its time to get up⏯
你起床了  🇨🇳🇬🇧  You got up⏯
起床了吧  🇨🇳🇬🇧  Are you up⏯
要起床了  🇨🇳🇬🇧  Im going to get up⏯
起床了吗  🇨🇳🇬🇧  Got up⏯
起床起床啦!  🇨🇳🇬🇧  Get up⏯
你起床了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
起床了儿子  🇨🇳🇬🇧  Got up and got up with my son⏯
你起床了么  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
我该起床了  🇨🇳🇬🇧  Its time for me to get up⏯

More translations for Tôi đứng dậy

Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Người tôi rất xấu  🇻🇳🇬🇧  Who I am very bad⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Bình thường tôi rất hiền  🇻🇳🇬🇧  My normal⏯
Đố tìm được tôi đấy  🇻🇳🇬🇧  You find me⏯
Tôi đang dò thông tin  🇻🇳🇬🇧  Im tracing information⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯