Chinese to Vietnamese

How to say 没有时间吗 in Vietnamese?

Anh không có thời gian à

More translations for 没有时间吗

没有时间  🇨🇳🇬🇧  Theres no time⏯
你是没有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Dont you have time⏯
没,晚上有时间吗  🇨🇳🇬🇧  No, do you have time for the evening⏯
有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have time⏯
他没有时间  🇨🇳🇬🇧  He doesnt have time⏯
她没有时间  🇨🇳🇬🇧  She doesnt have time⏯
我没有时间  🇨🇳🇬🇧  I dont have time⏯
没有时间了  🇨🇳🇬🇧  Theres no time⏯
中午有没有时间  🇨🇳🇬🇧  Theres no time at noon⏯
你有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have a minute⏯
能有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Can I have time⏯
你有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have time⏯
他有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Does he have time⏯
一有时间吗  🇨🇳🇬🇧  Do you have time⏯
短时间没有货  🇨🇳🇬🇧  Short time out of stock⏯
我们没有时间  🇨🇳🇬🇧  We dont have time⏯
时间没有问题  🇨🇳🇬🇧  There is no question of time⏯
没时间  🇨🇳🇬🇧  Theres no time⏯
我今天有时间,你有时间吗  🇨🇳🇬🇧  I have time today⏯
但是我没有钱没有时间  🇨🇳🇬🇧  But I dont have the money and no time⏯

More translations for Anh không có thời gian à

Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Thòi gian  🇨🇳🇬🇧  Thi gian⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Đôi mắt này có làm anh sao xuyến  🇨🇳🇬🇧  The sym msuth ny clm anh sao xuyn⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Hôm nay anh chuyển tiền cho tôi được không  🇻🇳🇬🇧  Are you transferring me money today⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
Merci à vous  🇫🇷🇬🇧  Thank you⏯
Xinh đẹp text à  🇻🇳🇬🇧  Beautiful text à⏯
Please hang on à sec  🇨🇳🇬🇧  Please hang on ssec⏯
Please hang on à sec  🇪🇸🇬🇧  Please hang on sec⏯
Vous devez aller à lurologie  🇫🇷🇬🇧  You have to go to urology⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯