English to Vietnamese

How to say pillow in Vietnamese?

Gối

More translations for pillow

pillow  🇬🇧🇨🇳  枕头⏯
Pillow  🇬🇧🇨🇳  枕头⏯
Sleep pillow  🇬🇧🇨🇳  睡眠枕头⏯
pillow towel  🇬🇧🇨🇳  枕巾⏯
pillow talk  🇬🇧🇨🇳  枕边话⏯
Cargo Pillow  🇬🇧🇫🇷  Oreiller de cargaison⏯
ORIGINAL PILLOW SPRAY  🇬🇧🇨🇳  原版Pillow SPRAY⏯
Boyfriend want pillow..  🇬🇧🇨🇳  男朋友想要枕头..⏯
Markey new duvet pillow  🇬🇧🇨🇳  马基新羽绒服枕头⏯
Cool to a hospital pillow  🇬🇧🇨🇳  凉到医院的枕头⏯
mum puton a big pillow  🇬🇧🇨🇳  妈普顿一个大枕头⏯
You look like a pillow  🇬🇧🇨🇳  你看起来像个枕头⏯
Pillow air kisses with your pardon  🇬🇧🇨🇳  枕头空气吻你的原谅⏯
mum put on a big pillow  🇬🇧🇨🇳  妈妈穿上大枕头⏯
ORIGINAL PILLOW SPRAY 1.7 ORANGE CEDARWOOD  🇬🇧🇨🇳  原皮洛斯普拉1.7奥朗格雪松⏯
Please, off to ballet, birthday pillow  🇬🇧🇨🇳  请去芭蕾舞,生日枕头⏯
How about this Good Night Pillow  🇬🇧🇨🇳  晚安枕头怎么样⏯
Let me tell you, lay a pillow  🇬🇧🇨🇳  我告诉你,铺个枕头⏯
They would see how she she phone pillow  🇬🇧🇰🇷  그들은 그녀가 어떻게 베개에 전화하는지 보게 될 것입니다⏯

More translations for Gối

跪了跪了  🇨🇳🇻🇳  Quỳ gối xuống⏯
给我们拿两个被子,两个枕头  🇨🇳🇻🇳  Hãy cho chúng tôi hai chăn đệm Quilts và hai gối⏯
可以帮我换一下床上枕头套和被子套吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có thể thay đổi vỏ gối và quilt trên giường cho tôi⏯
请问有没有治疗涂抺在膝盖上的药酒,多少钱1瓶  🇨🇳🇻🇳  Bạn có thể cho tôi biết nếu có bất kỳ điều trị trên rượu thuốc đầu gối, bao nhiêu là một chai⏯
你好,请问有没有涂抺的药酒,抺在膝盖,脚腕处止疼活血的  🇨🇳🇻🇳  Xin chào, bạn có bất cứ rượu thuốc Sơn, ở đầu gối, stomp mắt cá để ngăn ngừa đau và máu sống⏯