Vietnamese to Chinese

How to say tôi sai rồi in Chinese?

我错了

More translations for tôi sai rồi

Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tôi giảm 5 cân rồi đấy  🇻🇳🇬🇧  Im down 5 pounds⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
(SAI@)INOCIE)NI.N  🇨🇳🇬🇧  (SAI@) INOCIE) NI. N⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
R. H. SAI.TER  🇨🇳🇬🇧  R. H. SAI. TER⏯
哦,赛明天到这里来  🇨🇳🇬🇧  Oh, Sai is here tomorrow⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Người tôi rất xấu  🇻🇳🇬🇧  Who I am very bad⏯

More translations for 我错了

我错了  🇨🇳🇬🇧  I was wrong⏯
我错了,我出了  🇨🇳🇬🇧  Im wrong, Im out⏯
我算错了  🇨🇳🇬🇧  Im wrong⏯
我看错了  🇨🇳🇬🇧  I misread it⏯
我发错了  🇨🇳🇬🇧  I made the wrong mistake⏯
是我错了  🇨🇳🇬🇧  I was wrong⏯
那我错了  🇨🇳🇬🇧  Then I was wrong⏯
我错了吗  🇨🇳🇬🇧  Am I wrong⏯
我写错了  🇨🇳🇬🇧  I wrote it wrong⏯
我说错了  🇨🇳🇬🇧  I was wrong⏯
我搞错了  🇨🇳🇬🇧  I made a mistake⏯
我报错了  🇨🇳🇬🇧  I reported it wrong⏯
按错了按错了  🇨🇳🇬🇧  Press wrong⏯
错了  🇨🇳🇬🇧  Wrong⏯
你没做错,是我错了  🇨🇳🇬🇧  You didnt do anything wrong⏯
搞错了搞错  🇨🇳🇬🇧  Its a mistake⏯
是不是错了?错了  🇨🇳🇬🇧  Is that wrong? Wrong⏯
我错了,好吗  🇨🇳🇬🇧  I was wrong, okay⏯
我真的错了  🇨🇳🇬🇧  I was really wrong⏯
我打错字了  🇨🇳🇬🇧  Ive typed it⏯