Chinese to English

How to say 北宁 in English?

Beining

More translations for 北宁

北宁  🇨🇳🇻🇳  Beining Business⏯
北宁市  🇨🇳🇻🇳  Beining Business⏯
去北宁吧  🇨🇳🇻🇳  Hãy đi đến Beining⏯
北宁不要  🇨🇳🇻🇳  Beining không⏯
我在北宁  🇨🇳🇬🇧  Im in Beining⏯
明天北宁见  🇨🇳🇻🇳  Gặp lại ngày mai trong Beining⏯
我现到北宁  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang ở Beining⏯
北京比宁夏冷  🇨🇳🇬🇧  Beijing is cold ermed than Ningxia⏯
12点 北宁 有事情  🇨🇳🇻🇳  12 giờ, có điều gì đó đang xảy ra trong Beining⏯
芽庄。胡志明。北宁  🇨🇳🇻🇳  BudZhuang. Hồ Chí Minh. Beining Business⏯
南宁到北京的车  🇨🇳🇻🇳  Nam Ninh đến Beijing Car⏯
西宁在中国的西北  🇨🇳🇬🇧  Xining is in the northwest of China⏯
我以后会常来北宁  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ đến Beining rất nhiều trong tương lai⏯
到北宁在到友谊关  🇨🇳🇻🇳  để Beining trong các hữu nghị vượt qua⏯
我们可以在北宁约会  🇨🇳🇻🇳  Chúng ta có thể hẹn hò trong Beining⏯
辽宁在中国的东北部  🇨🇳🇬🇧  Liaoning is in the northeast of China⏯
南宁,南宁,南宁  🇨🇳🇻🇳  Nam Ninh, Nam Ninh, Nam Ninh⏯
我过两天也要回北江了,现在在北宁  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ trở lại Beijiang trong hai ngày, và bây giờ tôi đang ở Beining⏯
宁  🇨🇳🇻🇳  Ning⏯

More translations for Beining

我在北宁  🇨🇳🇬🇧  Im in Beining⏯
我现在在越南北宁,离你很近  🇨🇳🇬🇧  Im close to you in Beining, Vietnam⏯