English to Vietnamese

How to say Morning in Vietnamese?

Buổi sáng

More translations for Morning

Good morning, good morning  🇬🇧🇨🇳  早上好,早上好⏯
Good morning, blue morning  🇬🇧🇨🇳  早上好,蓝色的早晨⏯
The morning the morning  🇬🇧🇨🇳  早晨的早晨⏯
Morning  🇬🇧🇪🇸  Mañana⏯
Morning  🇬🇧🇨🇳  早晨⏯
Morning  🇬🇧🇨🇳  早上好⏯
morning  🇬🇧🇨🇳  早上好⏯
Morning  🇬🇧🇫🇷  Matin⏯
Morning, Angie  🇬🇧🇨🇳  早上好安琪⏯
This morning  🇬🇧🇨🇳  今天早上⏯
Great morning  🇬🇧🇨🇳  大早晨⏯
Morning girl  🇬🇧🇨🇳  早上的女孩⏯
The morning  🇬🇧🇨🇳  早晨⏯
Good morning  🇬🇧🇭🇰  早晨⏯
Good morning  🇬🇧🇪🇸  Buenos días⏯
Good morning  🇬🇧🇨🇳  早上好⏯
Morning, kar  🇬🇧🇨🇳  早上好,卡尔⏯
Morning good  🇬🇧🇨🇳  good morning⏯
Morning news  🇬🇧🇨🇳  早上新闻⏯

More translations for Buổi sáng

上午  🇨🇳🇻🇳  Buổi sáng⏯
早晨  🇨🇳🇻🇳  Buổi sáng⏯
上好  🇨🇳🇻🇳  Buổi sáng⏯
后天早上  🇨🇳🇻🇳  Buổi sáng sau⏯
老婆早上好  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, vợ⏯
早上好 老婆  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, vợ⏯
老婆早上好早上好  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, vợ⏯
早上好,亲爱的  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, thân yêu⏯
早上好先生  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, thưa ngài⏯
要用早上好  🇨🇳🇻🇳  Chúc một buổi sáng tốt⏯
早上好亲爱的  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, thân yêu⏯
早上好老师  🇨🇳🇻🇳  Giáo viên buổi sáng tốt⏯
老师早上好  🇨🇳🇻🇳  Giáo viên buổi sáng tốt⏯
早上好老婆  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, vợ tôi⏯
大家早上好  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, mọi người⏯
消炎早上好  🇨🇳🇻🇳  Tốt buổi sáng chống viêm⏯
老板早上好  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng để ông chủ⏯
早上好,洗手间在哪儿  🇨🇳🇻🇳  Chào buổi sáng, Phòng tắm đâu⏯
上午有没有卖沙的  🇨🇳🇻🇳  Có cát vào buổi sáng không⏯