Chinese to Vietnamese

How to say 我看了你在学习韩语 in Vietnamese?

Tôi thấy anh học tiếng Hàn

More translations for 我看了你在学习韩语

我想学韩语了  🇨🇳🇬🇧  I want to learn Korean⏯
我在学习英语  🇨🇳🇬🇧  Im learning English⏯
在学习英语  🇨🇳🇬🇧  In learning English⏯
我正在学习英语  🇨🇳🇬🇧  I am learning English⏯
我在学习越南语  🇨🇳🇬🇧  Im learning Vietnamese⏯
我正在学习英语  🇨🇳🇬🇧  Im learning English⏯
我在学习英语呢  🇨🇳🇬🇧  Im learning English⏯
我在看韩剧,简单些韩语  🇨🇳🇬🇧  Im watching Korean drama, simple Korean⏯
正在学习英语  🇨🇳🇬🇧  Learning English⏯
在线学习英语  🇨🇳🇬🇧  Learn English online⏯
我学习泰语  🇨🇳🇬🇧  I learn Thai⏯
我在学习乐其英语  🇨🇳🇬🇧  Im learning to enjoy my English⏯
在学习英语的学生  🇨🇳🇬🇧  Students studying English⏯
我在和你一起学习英语  🇨🇳🇬🇧  Im learning English with you⏯
我学习日语一年了  🇨🇳🇬🇧  Ive been studying Japanese for a year⏯
学习英语  🇨🇳🇬🇧  Learn English⏯
学习汉语  🇨🇳🇬🇧  Learning Chinese⏯
学习语文  🇨🇳🇬🇧  Learn Chinese⏯
学习汉语  🇨🇳🇬🇧  Learn Chinese⏯
向你学习英语  🇨🇳🇬🇧  Learn English for you⏯

More translations for Tôi thấy anh học tiếng Hàn

Anh thấy tôi giống như thế nào  🇻🇳🇬🇧  You see how I look like⏯
Em rốt tiếng anh lắm  🇻🇳🇬🇧  I ended up in English⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Tối tôi lên với anh  🇻🇳🇬🇧  Dark me up with you⏯
Tôi kém anh 2 tuổi  🇨🇳🇬🇧  Ti k?m anh 2 tusi⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Anh bị gặp bố mẹ tôi đấy  🇻🇳🇬🇧  I got to see my parents⏯
Sao anh bảo tôi giống người Trung Quốc  🇻🇳🇬🇧  Why do you tell me the Chinese breed⏯
Tôi sẽ bắt xe lên với anh luôn  🇻🇳🇬🇧  Im going to get a car with you⏯
Hôm nay anh chuyển tiền cho tôi được không  🇻🇳🇬🇧  Are you transferring me money today⏯
Đây là từ tiếng Việt của chúng tôi, không thuộc các nước khác  🇻🇳🇬🇧  This is our Vietnamese word, not in other countries⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯