Chinese to English

How to say 哭 in English?

Cry

More translations for 哭

一哭一哭  🇨🇳🇯🇵  泣き叫ぶ⏯
哭  🇨🇳🇮🇹  Piangere⏯
哭  🇨🇳🇪🇸  Llorar⏯
哭喊  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
想哭  🇨🇳🇯🇵  泣きたい⏯
哭了  🇨🇳🇬🇧  cried⏯
不哭  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
别哭  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
哭的@  🇨🇳🇬🇧  Crying⏯
哭泣  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
哭了  🇨🇳🇬🇧  I cried⏯
我哭  🇨🇳🇬🇧  Im crying⏯
哭笑  🇨🇳🇻🇳  Khóc và cười⏯
哭嫁  🇨🇳🇻🇳  Khóc và cưới⏯
哭墙  🇨🇳🇬🇧  Wailing Wall⏯
哭的  🇨🇳🇬🇧  Crying⏯
我真的好想你啊。怎么不接我电话呢?哭哭哭(´;︵;`)哭哭  🇨🇳🇻🇳  Tôi thực sự nhớ bạn. Tại sao bạn không trả lời điện thoại của tôi? Khóc khóc (Sings;;) khóc⏯
别哭了啊哭了再哭就不漂亮  🇨🇳🇻🇳  Đừng khóc, khóc và khóc không phải là đẹp⏯
他哭了,哭得好丑啊!  🇨🇳🇬🇧  He cried, crying so ugly⏯

More translations for Cry

cry  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
哭喊  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
哭泣  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
pleurons  🇫🇷🇬🇧  Cry⏯
呐喊  🇨🇳🇬🇧  Cry⏯
Why are you doing this to me? [Cry][Cry][Cry]  🇨🇳🇬🇧  Why are you you do this this to me? (Cry) (Cry) (Cry)⏯
不要哭  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
别哭了  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
不哭  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
别哭  🇨🇳🇬🇧  Dont cry⏯
嘭的一声  🇨🇳🇬🇧  a cry⏯
伤心的哭  🇨🇳🇬🇧  Sad cry⏯
小鸡叫声  🇨🇳🇬🇧  Chicks cry⏯
打哭你  🇨🇳🇬🇧  Cry you⏯
母鸡的叫声  🇨🇳🇬🇧  The hens cry⏯
是哭吧  🇨🇳🇬🇧  Its a cry⏯
使得他哭  🇨🇳🇬🇧  Makes him cry⏯
使我哭泣  🇨🇳🇬🇧  Make me cry⏯
开车开到哭  🇨🇳🇬🇧  Drive to cry⏯