English to Vietnamese

How to say laundry in Vietnamese?

Giặt

More translations for laundry

laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣⏯
Laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣店⏯
Laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣⏯
LAUNDRY  🇬🇧🇨🇳  洗衣⏯
Laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣⏯
Lundary  🇬🇧🇨🇳  laundry⏯
Laundry service  🇬🇧🇨🇳  洗衣服务⏯
Laundry detergent  🇬🇧🇷🇺  Прачечная моющее средство⏯
laundry service  🇬🇧🇨🇳  洗衣服务⏯
Not laundry  🇬🇧🇨🇳  不洗衣服⏯
My laundry  🇬🇧🇨🇳  我的衣服⏯
laundry bag  🇬🇧🇨🇳  洗衣袋⏯
coin laundry  🇬🇧🇨🇳  硬币洗衣⏯
free laundry  🇬🇧🇨🇳  免费洗衣⏯
Do the laundry  🇬🇧🇨🇳  洗衣服⏯
where is your laundry  🇬🇧🇨🇳  你的洗衣店在哪里⏯
Please go to Huahi laundry  🇬🇧🇻🇳  Xin vui lòng đi đến Huahi Giặt ủi⏯
What are you laundry race  🇬🇧🇨🇳  你们洗衣比赛是什么⏯
What are your laundry reads  🇬🇧🇨🇳  你的洗衣店是什么⏯

More translations for Giặt

洗衣机  🇨🇳🇻🇳  Máy Giặt⏯
洗衣液  🇨🇳🇻🇳  Chất lỏng giặt⏯
洗衣液  🇨🇳🇻🇳  Chất lỏng Giặt⏯
洗衣服  🇨🇳🇻🇳  Giặt quần áo⏯
我们也不洗  🇨🇳🇻🇳  Chúng ta không giặt⏯
去华海洗水厂  🇨🇳🇻🇳  Tới nhà máy giặt Huahai⏯
小瓶的洗衣液  🇨🇳🇻🇳  Một chai bột giặt nhỏ⏯
研究成扔洗衣机  🇨🇳🇻🇳  Nghiên cứu ném máy giặt⏯
洗衣服  🇨🇳🇻🇳  Giặt quần áo của bạn⏯
我去洗衣服了  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ làm việc Giặt ủi⏯
请问一下,有没有洗衣粉  🇨🇳🇻🇳  Xin lỗi, có bột giặt không⏯
那里有洗衣粉吗  🇨🇳🇻🇳  Có bột giặt trong đó không⏯
Please go to Huahi laundry  🇬🇧🇻🇳  Xin vui lòng đi đến Huahi Giặt ủi⏯
洗衣机还是不能用  🇨🇳🇻🇳  Máy Giặt vẫn không thể được sử dụng⏯
有帮助洗衣服吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có thể giúp với Giặt quần áo⏯
小包装的洗衣液在哪里  🇨🇳🇻🇳  Ở đâu là gói nhỏ của bột Giặt⏯
洗衣服。洗碗。洗澡  🇨🇳🇻🇳  Giặt quần áo của bạn. Rửa chén đĩa. Tắm⏯
里面的衣服洗好了吗?凉出去  🇨🇳🇻🇳  Anh có Giặt quần áo không? Hãy mát mẻ⏯
我这是全自动洗衣机  🇨🇳🇻🇳  Tôi đây là một máy giặt hoàn toàn tự động⏯