Chinese to Vietnamese

How to say 你还要多长时间了,多长时间才能结束,好了,我们去嘛 in Vietnamese?

Bao lâu, nó sẽ mất bao lâu để kết thúc, tốt, chúng ta hãy đi

More translations for 你还要多长时间了,多长时间才能结束,好了,我们去嘛

多长时间了  🇨🇳🇬🇧  How long has it been⏯
还有多长时间能好  🇨🇳🇬🇧  How long is it going to be okay⏯
你们要多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long do you need⏯
要多长时间才能弄完  🇨🇳🇬🇧  How long will it take to finish⏯
我们多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long do we take⏯
多长时间能做好  🇨🇳🇬🇧  How long will it take to do it⏯
多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long⏯
还要等多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long will it take⏯
还需要多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long will it take⏯
你还需要多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long do you need⏯
多长时间能到  🇨🇳🇬🇧  How long will it take to get there⏯
还有多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long is there⏯
你能操多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long can you⏯
你回去要多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long will it take you to go back⏯
还得多长时间能到  🇨🇳🇬🇧  How long will it take to get there⏯
还有多长时间能到  🇨🇳🇬🇧  How long is there to be there⏯
过去多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long has it been⏯
需要多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long will it take⏯
要等多长时间  🇨🇳🇬🇧  How long will it take⏯
你学习多长时间了  🇨🇳🇬🇧  How long have you been studying⏯

More translations for Bao lâu, nó sẽ mất bao lâu để kết thúc, tốt, chúng ta hãy đi

Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇬🇧  Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir?⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
璟宝  🇨🇳🇬🇧  Bao Bao⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Thôi Đừng Chiêm Bao  🇨🇳🇬🇧  Thing Chi?m Bao⏯
阿宝  🇨🇳🇬🇧  Bao⏯
宝  🇨🇳🇬🇧  Bao⏯
堡  🇨🇳🇬🇧  Bao⏯
宝蓝色  🇨🇳🇬🇧  Bao blue⏯
宝帮助  🇨🇳🇬🇧  Bao help⏯
包滢瑜  🇨🇳🇬🇧  Bao Yu⏯
云南保  🇨🇳🇬🇧  Yunnan Bao⏯
宝号  🇨🇳🇬🇧  Bao No⏯
宝寿司  🇨🇳🇬🇧  Bao Sushi⏯
宝蓝色  🇨🇳🇬🇧  Bao Blue⏯
鲍小飞  🇨🇳🇬🇧  Bao Xiaofei⏯
小宝  🇨🇳🇬🇧  Xiao Bao⏯
宝骏  🇨🇳🇬🇧  Bao Jun⏯
宝气  🇨🇳🇬🇧  Bao Qi⏯
啊宝  🇨🇳🇬🇧  Ah-bao⏯