Chinese to Vietnamese

How to say 回家的路上 in Vietnamese?

Trên đường về nhà

More translations for 回家的路上

回家路上  🇨🇳🇬🇧  On the way home⏯
在回家的路上  🇨🇳🇬🇧  On the way home⏯
他在回家的路上  🇨🇳🇬🇧  He is on his way home⏯
在我回家的路上  🇨🇳🇬🇧  On my way home⏯
回家的路  🇨🇳🇬🇧  the way home⏯
回家的路  🇨🇳🇬🇧  The way home⏯
在他回家路上  🇨🇳🇬🇧  On his way home⏯
在某人回家的路上  🇨🇳🇬🇧  On someones way home⏯
在某人回家的路上  🇨🇳🇬🇧  On someones on the way home⏯
回家的路上,风很大  🇨🇳🇬🇧  On the way home, the wind was very windy⏯
回家的路上注意安全  🇨🇳🇬🇧  Take care of safety on the way home⏯
去旅行回来 在回家的路上  🇨🇳🇬🇧  go on a trip back, on the way home⏯
回去的路上  🇨🇳🇬🇧  On the way back⏯
接女儿放学回家的路上  🇨🇳🇬🇧  Pick up my daughter on her way home from school⏯
回家的必经之路  🇨🇳🇬🇧  The only way home⏯
你好,我现在在回家的路上  🇨🇳🇬🇧  Hello, Im on my way home now⏯
你在回家的路上遇到了谁  🇨🇳🇬🇧  Who did you meet on your way home⏯
在回家的路上妹妹摔倒了  🇨🇳🇬🇧  My sister fell down on the way home⏯
走夜路回家  🇨🇳🇬🇧  Take the night walk home⏯
我在回来的路上  🇨🇳🇬🇧  Im on my way back⏯

More translations for Trên đường về nhà

ở ngay bên đường  🇻🇳🇬🇧  Right on the street⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯
Toà nhà Bưu chính Viettel - KM số 2 Đại Lộ Thăng Long  🇻🇳🇬🇧  Viettel Postal Building-KM No. 2 Thang Long Boulevard⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯
Mỗi nhà máy họ đều có phiếu đăng ký chất lượng khác nhau  🇻🇳🇬🇧  Each factory has a different quality registration slip⏯