Chinese to Vietnamese

How to say 我努力再解释一下 in Vietnamese?

Tôi đang cố gắng giải thích lại

More translations for 我努力再解释一下

努力努力再努力  🇨🇳🇬🇧  Try harder again⏯
你帮我解释一下  🇨🇳🇬🇧  You explain it for me⏯
请解释一下以下  🇨🇳🇬🇧  Please explain the following⏯
明天解释一下  🇨🇳🇬🇧  Explain it tomorrow⏯
我们一起努力,努力  🇨🇳🇬🇧  We work hard together⏯
解释  🇨🇳🇬🇧  explain⏯
解释  🇨🇳🇬🇧  Explain⏯
努力解决问题  🇨🇳🇬🇧  Try to solve the problem⏯
我一定努力  🇨🇳🇬🇧  I must try⏯
请解释  🇨🇳🇬🇧  Please explain⏯
加油哦,我们再努力一把  🇨🇳🇬🇧  Come on Oh, lets try again⏯
我努力  🇨🇳🇬🇧  I try⏯
活下去,努力  🇨🇳🇬🇧  Live, try⏯
下我会努力学习  🇨🇳🇬🇧  Next Ill study hard⏯
努力  🇨🇳🇬🇧  strive⏯
努力!  🇨🇳🇬🇧  Efforts⏯
努力  🇨🇳🇬🇧  Efforts⏯
名词解释  🇨🇳🇬🇧  Noun interpretation⏯
哦,我无法解释  🇨🇳🇬🇧  Oh, I cant explain it⏯
我要努力  🇨🇳🇬🇧  Im going to work hard⏯

More translations for Tôi đang cố gắng giải thích lại

Hãy cố gắng đợi em nhé  🇻🇳🇬🇧  Try to wait for me⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
Tôi đang dò thông tin  🇻🇳🇬🇧  Im tracing information⏯
Tôi đang dùng trộm điện thoại  🇻🇳🇬🇧  Im using a phone thief⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
nhưng chúng tôi đang gặp trục chặc  🇻🇳🇬🇧  But were having a shaft or⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
lại tăng  🇨🇳🇬🇧  li t-ng⏯
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How is called you Are loving me much⏯
như thế nào là nhiều rằng bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How much is that you are loving me much⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯