Chinese to Vietnamese

How to say 就是 in Vietnamese?

Đúng vậy

More translations for 就是

就是他就是他  🇨🇳🇬🇧  Thats who he is⏯
就是  🇨🇳🇬🇧  It is⏯
就是  🇨🇳🇬🇧  Namely⏯
就是  🇨🇳🇬🇧  It is⏯
你弟弟就继续就是就是  🇨🇳🇬🇧  Your brother continues to be that⏯
不是……就是  🇨🇳🇬🇧  No...... It is⏯
就是你  🇨🇳🇬🇧  Its you⏯
这就是  🇨🇳🇬🇧  Thats what⏯
我就是  🇨🇳🇬🇧  I am⏯
就是用  🇨🇳🇬🇧  Thats it⏯
就是靠  🇨🇳🇬🇧  Its just that⏯
就是我  🇨🇳🇬🇧  Thats me⏯
他就是  🇨🇳🇬🇧  He is⏯
那就是  🇨🇳🇬🇧  Thats what it⏯
这就是  🇨🇳🇬🇧  Thats what⏯
这就是  🇨🇳🇬🇧  Thats it⏯
就是问  🇨🇳🇬🇧  Just ask⏯
那就是  🇨🇳🇬🇧  Thats it⏯
就是的  🇨🇳🇬🇧  Thats right⏯
就是辣的,就是不辣的  🇨🇳🇬🇧  Its spicy, its not spicy⏯

More translations for Đúng vậy

anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Tôi không nghĩ văn hóa bất đồng nhau đến vậy  🇻🇳🇬🇧  I dont think the culture is so dissimilar⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯