Chinese to Vietnamese

How to say 起先是几点钟吃的药啊 in Vietnamese?

Lần đầu tiên bạn uống thuốc vào lúc nào

More translations for 起先是几点钟吃的药啊

几点钟啊  🇨🇳🇬🇧  What time⏯
好的,先生几点钟  🇨🇳🇬🇧  Okay, sir, what time⏯
几点钟起飞  🇨🇳🇬🇧  What time does it take off⏯
就是从这儿几点钟起飞?几点钟的机票起飞  🇨🇳🇬🇧  What time does it take off from here? What time does the ticket take off⏯
你们的飞机是几点钟起飞?几点  🇨🇳🇬🇧  What time does your plane take off? Some⏯
我12点钟起来烧水吃药  🇨🇳🇬🇧  I got up at 12 oclock to boil water and take medicine⏯
今天几点钟啊  🇨🇳🇬🇧  What time is it today⏯
你是几点钟的飞机起飞  🇨🇳🇬🇧  What time did you take off⏯
几点的车?几点钟  🇨🇳🇬🇧  What time is the car? What time⏯
几点钟吃早餐  🇨🇳🇬🇧  What time do you have breakfast⏯
明天你打算几点钟起床啊  🇨🇳🇬🇧  What time are you going to get up tomorrow⏯
又睡到六点钟,起来又来吃药  🇨🇳🇬🇧  Sleep until six oclock, get up and take medicine again⏯
几点钟  🇨🇳🇬🇧  Whats the point⏯
几点钟  🇨🇳🇬🇧  What time⏯
首先,我7点钟起床  🇨🇳🇬🇧  First of all, I get up at 7 oclock⏯
每天几点钟上班啊  🇨🇳🇬🇧  What time do you go to work every day⏯
早饭吃过没有,几点钟吃的  🇨🇳🇬🇧  Have you had breakfast, what time⏯
现在是几点钟  🇨🇳🇬🇧  What time is it⏯
早餐是几点钟  🇨🇳🇬🇧  What time is breakfast⏯
你一般几点钟起床  🇨🇳🇬🇧  What time do you usually get up⏯

More translations for Lần đầu tiên bạn uống thuốc vào lúc nào

Uống thuốc vào  🇨🇳🇬🇧  Ung thuc v?o⏯
như thế nào được gọi là bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How is called you Are loving me much⏯
như thế nào là nhiều rằng bạn đang yêu tôi nhiều  🇻🇳🇬🇧  How much is that you are loving me much⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi  🇻🇳🇬🇧  Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯
Đau đầu người ta thường bắt gió cho bớt đau  🇨🇳🇬🇧  The tha sun gysi ta th an b?ng b?ng-chonto-tau⏯
Anh thấy tôi giống như thế nào  🇻🇳🇬🇧  You see how I look like⏯
Làm thế nào để tôi đến được trạm  🇨🇳🇬🇧  L?m thn?n?o?t?n?n?n?c tr?m⏯
Làm thế nào để tôi đến được trạm  🇨🇳🇬🇧  L?m thn?n?o?t?n?n?n?c tr?m⏯
Dàng nhâp vào tài khoàn khéc Truy câp vào Trung tâm Bào mât WeChat Trung tâm trq giüp Dàng kV HùY  🇨🇳🇬🇧  Dng nh?p v?o ti kho?n kh?c Truy cp v?o Trung t?m B?o mt WeChat Trung t?m tq gip Dng kV HYYY⏯
Dàng nhâp vào tài khoàn khéc Truy câp vào Trung tâm Bào mât WeChat Trung tâm trq giüp Dàng kV HCIY  🇨🇳🇬🇧  Dng nh?p v?o ti kho?n kh?c Truy cp v?o Trung t?m B?o mt WeChat Trung t?m tq gi?p Dng kV HCIY⏯
Bạn tên là gì  🇻🇳🇬🇧  What is your name⏯
bạn ngủ ngon nha  🇻🇳🇬🇧  You sleep well nha⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯
Câu qua dât neróc tó câu thãy nó thê nào  🇨🇳🇬🇧  Cu qua dt?t?c?ccu thynthntcccu no⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯