Chinese to Vietnamese

How to say 都喝完了吗 in Vietnamese?

Cô có say không

More translations for 都喝完了吗

喝完了  🇨🇳🇬🇧  Im done⏯
喝完  🇨🇳🇬🇧  Ive finished drinking⏯
喝完  🇨🇳🇬🇧  Finish drinking⏯
6500的都卖完了吗  🇨🇳🇬🇧  Is all 6500 sold out⏯
都用完了  🇨🇳🇬🇧  Its all used up⏯
我喝完牛奶了  🇨🇳🇬🇧  Ive finished drinking milk⏯
完了吗  🇨🇳🇬🇧  Is it over⏯
我都卖完了  🇨🇳🇬🇧  Im sold out⏯
我喝奶茶都喝饱了  🇨🇳🇬🇧  Ive had enough milk tea⏯
我们的菜都上完了吗  🇨🇳🇬🇧  Have we finished all our dishes yet⏯
点的东西都吃完了吗  🇨🇳🇬🇧  Have you finished all the things⏯
昨天的酒喝完了  🇨🇳🇬🇧  Did you finish drinking yesterday⏯
刚才两瓶喝完了  🇨🇳🇬🇧  Two bottles were finished just now⏯
吃完喝完用劲  🇨🇳🇬🇧  After eating and drinking hard⏯
喝酒了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you drink⏯
忙完了吗  🇨🇳🇬🇧  Are you done⏯
写完了吗  🇨🇳🇬🇧  Is it finished⏯
考完了吗  🇨🇳🇬🇧  Is the exam done⏯
考完了吗  🇨🇳🇬🇧  Have you finished the exam⏯
节日都过完了  🇨🇳🇬🇧  The holidays are over⏯

More translations for Cô có say không

Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Bạn có thể nói tiếng Anh không  🇻🇳🇬🇧  Can you speak English⏯
nhưng anh có qua việt nam không  🇨🇳🇬🇧  nh-ng anh cqua vi?t nam khng⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Thế hẹn với người cùng quốc gia có ngại không  🇻🇳🇬🇧  Make an appointment with the same country⏯
Wechat có thê dich dl.rqc ngôn ngÜ 2 chúng minh không   🇨🇳🇬🇧  Wechat c?th? dich dl.rqc ng?n ng?2 ch?ng Minh kh?ng ⏯
say  🇨🇳🇬🇧  Say⏯
say ye  🇨🇳🇬🇧  Say ye⏯
SAY NO  🇨🇳🇬🇧  SAY NO⏯
Say goodbye  🇨🇳🇬🇧  Say goodbye⏯
Let’s say  🇨🇳🇬🇧  Lets say⏯
say you  🇨🇳🇬🇧  Say you⏯
còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job⏯
I should say  🇨🇳🇬🇧  I say say⏯
りゅは言ってくれました  🇨🇳🇬🇧  Say, say, say, thank for it⏯
說你說我  🇨🇳🇬🇧  Say you say me⏯