Chinese to Vietnamese

How to say 起床了没有 in Vietnamese?

Anh dậy chưa

More translations for 起床了没有

起床了没有  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
你起床了没有  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
Hello,起床了没有啊  🇨🇳🇬🇧  Hello, did you get up⏯
没起床  🇨🇳🇬🇧  Didnt get up⏯
起床没  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
拉拉没有起床  🇨🇳🇬🇧  Lara didnt get up⏯
莉莉 起床了没  🇨🇳🇬🇧  Lily, got up, didnt you⏯
该起床了,该起床了  🇨🇳🇬🇧  Its time to get up, its time to get up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  Wake up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
起床了  🇨🇳🇬🇧  Got up⏯
他们还没有起床  🇨🇳🇬🇧  They havent got up yet⏯
她们还没有起床  🇨🇳🇬🇧  They havent gotten up yet⏯
起床起晚了  🇨🇳🇬🇧  Get up late⏯
起床起床  🇨🇳🇬🇧  Get up and get up⏯
起床了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you get up⏯
快起床了  🇨🇳🇬🇧  Get up soon⏯
我起床了  🇨🇳🇬🇧  I got up⏯
该起床了  🇨🇳🇬🇧  Its time to get up⏯

More translations for Anh dậy chưa

Anh ăn cơm chưa  🇨🇳🇬🇧  Anh n c?m ch?a⏯
Em chưa bao h đến đó  🇹🇭🇬🇧  Em chưa Bao H đến đó⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
Tôi chưa đến Trung Quốc bao giờ  🇨🇳🇬🇧  Ti chan Trung Qu?c bao gi⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Quån Öc Xuån Anh  🇨🇳🇬🇧  Qu?n-c-Xu?n Anh⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Em rốt tiếng anh lắm  🇻🇳🇬🇧  I ended up in English⏯
anh đang làm gì vậy  🇨🇳🇬🇧  Anh-ang lm g-gv-y⏯
Tối tôi lên với anh  🇻🇳🇬🇧  Dark me up with you⏯
Tôi kém anh 2 tuổi  🇨🇳🇬🇧  Ti k?m anh 2 tusi⏯
em thực sự rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I really miss you⏯
Anh ht cho em nghe di  🇻🇳🇬🇧  Brother Ht let me hear⏯
Anh làm gì tối nay :B :B  🇨🇳🇬🇧  Anh lmgntsi nay: B: B⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Anh thấy tôi giống như thế nào  🇻🇳🇬🇧  You see how I look like⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯