Chinese to Vietnamese

How to say 喜悦 in Vietnamese?

Niềm vui

More translations for 喜悦

喜悦广场  🇨🇳🇬🇧  Joy Square⏯
马悦悦  🇨🇳🇬🇧  Ma Yue yue⏯
悦动  🇨🇳🇬🇧  Pleasant⏯
杨悦  🇨🇳🇬🇧  Yang Yue⏯
音悦  🇨🇳🇬🇧  Sound⏯
悦纳  🇨🇳🇬🇧  Banyana⏯
孙悦  🇨🇳🇬🇧  Sun Yue⏯
心悦  🇨🇳🇬🇧  Heart-to-heart⏯
悦己  🇨🇳🇬🇧  Happy To yourself⏯
悦人  🇨🇳🇬🇧  Pleasant⏯
愉悦  🇨🇳🇬🇧  Pleasure⏯
悦卿  🇨🇳🇬🇧  Yue Qing⏯
悦牧  🇨🇳🇬🇧  Yue Mu⏯
张悦晨  🇨🇳🇬🇧  Zhang Yuechen⏯
吴欣悦  🇨🇳🇬🇧  Wu Xinyue⏯
施悦和  🇨🇳🇬🇧  Shi Yuehe⏯
悦日人  🇨🇳🇬🇧  Happy Day⏯
悦耳的  🇨🇳🇬🇧  Pleasant⏯
王嘉悦  🇨🇳🇬🇧  Wang Jiayue⏯
王佳悦  🇨🇳🇬🇧  Wang Jiayue⏯

More translations for Niềm vui

noel vui không  🇻🇳🇬🇧  Noel Fun Not⏯
Giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas⏯
Buổi tối vui vẻ  🇨🇳🇬🇧  Bu?i t-vui v⏯
Chúc mọi người giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas Everyone⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất.  🇻🇳🇬🇧  My beloved daughter has a fun and happiest day⏯
Vui bnq hôp sô dion thooi va mât khâu dé dang nhÒp dièn thoai Mât khâu Lây lai mat khâu  🇨🇳🇬🇧  Vui bnq hp sdion thooi va mt khu ddang nh?p din thoai M?t khu Ly lai mat khu⏯