Vietnamese to Chinese

How to say Khi nào nó sẽ đi ra in Chinese?

什么时候出来

More translations for Khi nào nó sẽ đi ra

Nếu có dịp sẽ đi  🇨🇳🇬🇧  Nu c?dp si⏯
Câu qua dât neróc tó câu thãy nó thê nào  🇨🇳🇬🇧  Cu qua dt?t?c?ccu thynthntcccu no⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Tôi đang ra ngoài  🇨🇳🇬🇧  Tiang ra ngo i⏯
  显色性:Ra >96  🇨🇳🇬🇧    Color rendering: Ra s 96⏯
SAMPLING TABLE HERE Folrpricp*ra  🇨🇳🇬🇧  SAMPLING SAMPLING TABLE HERE Folrpricp?ra⏯
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯
NgłrŮi sinh ra tôi vä ngtröi tôi sinh ra! #lě: 2 ngłröi ďän ông quan trqng nhät  🇨🇳🇬🇧  Ng?r sinh ra ti v?ngtr?i t-sinh ra! #lě: 2 ng?r?i?n?ng quan trqng nh?t⏯
Phiền chết đi được  🇻🇳🇬🇧  Trouble getting⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
Tức chết đi được  🇻🇳🇬🇧  Dying to be⏯
Anh thấy tôi giống như thế nào  🇻🇳🇬🇧  You see how I look like⏯
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇬🇧  Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir?⏯
tí hãy để tôi trả ra sân bay  🇻🇳🇬🇧  Let me pay the airport⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯

More translations for 什么时候出来

什么时候出来  🇨🇳🇬🇧  When will it come out⏯
你想什么时候出来  🇨🇳🇬🇧  When do you want to come out⏯
什么时候设计出来  🇨🇳🇬🇧  When will it be designed⏯
什么时候来  🇭🇰🇬🇧  When are you coming⏯
什么时候来  🇨🇳🇬🇧  When will you come⏯
什么时候出货  🇨🇳🇬🇧  When will it ship⏯
什么时候出发  🇨🇳🇬🇧  What time do you start⏯
什么时候演出  🇨🇳🇬🇧  When to perform⏯
货什么时候出  🇨🇳🇬🇧  When will the goods come out⏯
什么时候出发  🇨🇳🇬🇧  When to leave⏯
你什么时候方便出来  🇨🇳🇬🇧  When will it be convenient for you to come out⏯
他什么时候可以出来  🇨🇳🇬🇧  When can he come out⏯
什么时候肉拿出来卖  🇨🇳🇬🇧  When is the meat coming out for sale⏯
你什么时候要货,什么时候什么时间出货  🇨🇳🇬🇧  When and when do you want it⏯
什么时候回来  🇨🇳🇬🇧  When do you come back⏯
什么时候来拿  🇨🇳🇬🇧  When will you get it⏯
什么时候回来  🇨🇳🇬🇧  When will you be back⏯
什么时候来电  🇨🇳🇬🇧  When will you call⏯
什么时候来修  🇨🇳🇬🇧  When will it come to repair⏯
什么时候过来  🇨🇳🇬🇧  When are you coming⏯