Chinese to Vietnamese

How to say 长的很好看 in Vietnamese?

Nó có vẻ tốt

More translations for 长的很好看

你长的真好看  🇨🇳🇬🇧  You look so good⏯
看到你长的好帅  🇨🇳🇬🇧  See you look good⏯
你长的特别好看  🇨🇳🇬🇧  You look very good⏯
很好看  🇨🇳🇬🇧  Its nice⏯
你真的很好看  🇨🇳🇬🇧  Youre really good-looking⏯
你的包很好看  🇨🇳🇬🇧  Your bag looks good⏯
你很好看  🇨🇳🇬🇧  You look good⏯
很好看呢  🇨🇳🇬🇧  Its nice⏯
那些花都长的很好  🇨🇳🇬🇧  The flowers all grow well⏯
你长得真好看  🇨🇳🇬🇧  You look so good⏯
你的头发很好看  🇨🇳🇬🇧  Your hair looks good⏯
你的鼻子很好看  🇨🇳🇬🇧  Your nose looks good⏯
你好,这位长得很憨的  🇨🇳🇬🇧  Hello, this one is very nice⏯
很长  🇨🇳🇬🇧  Its long⏯
她长得非常好看  🇨🇳🇬🇧  She looks very good⏯
我长得不好看吗  🇨🇳🇬🇧  Am I looking bad⏯
电影很好看  🇨🇳🇬🇧  The movie is very good⏯
确实很好看  🇨🇳🇬🇧  Its really nice⏯
素描很好看  🇨🇳🇬🇧  The sketch is very good⏯
戴上很好看  🇨🇳🇬🇧  It looks good⏯

More translations for Nó có vẻ tốt

cũng tốt  🇻🇳🇬🇧  Also good⏯
Giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas⏯
Buổi tối vui vẻ  🇨🇳🇬🇧  Bu?i t-vui v⏯
chúc con gái yêu của mẹ có một ngày vui vẻ và hạnh phúc nhất.  🇻🇳🇬🇧  My beloved daughter has a fun and happiest day⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Chúc mọi người giáng sinh vui vẻ  🇻🇳🇬🇧  Merry Christmas Everyone⏯
Chúc một ngày làm việc tốt lành  🇨🇳🇬🇧  Ch?c mt ngny lm vic t-t lnh⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇬🇧  Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir?⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
Nếu có dịp sẽ đi  🇨🇳🇬🇧  Nu c?dp si⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯
Câu qua dât neróc tó câu thãy nó thê nào  🇨🇳🇬🇧  Cu qua dt?t?c?ccu thynthntcccu no⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯