Chinese to English

How to say 平阳 in English?

Pingyang

More translations for 平阳

平阳  🇨🇳🇻🇳  Pingyang⏯
平阳省  🇨🇳🇬🇧  Pingyang Province⏯
你来平阳  🇨🇳🇻🇳  Anh đến Pingyang⏯
越南平阳市  🇨🇳🇬🇧  Pingyang City, Vietnam⏯
越南平阳省  🇨🇳🇬🇧  Pingyang Province, Vietnam⏯
平阳土龙木  🇨🇳🇻🇳  Bình Dương Toulon⏯
来平阳见我  🇨🇳🇻🇳  Hãy đến Pingyang để gặp tôi⏯
越南平阳是谁  🇨🇳🇬🇧  Who is Pingyang, Vietnam⏯
我也在平阳的  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang ở Pingyang, quá⏯
我在平阳新城  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang ở Pingyang New Town⏯
好的,我刚到平阳  🇨🇳🇻🇳  Được rồi, tôi chỉ đến Pingyang⏯
老家就是平阳的呀  🇨🇳🇻🇳  Trang chủ là Pingyang của⏯
我等下就要回平阳了  🇨🇳🇻🇳  Tôi sẽ trở lại ở Pingyang khi tôi chờ đợi⏯
我差不多要回平阳了  🇨🇳🇻🇳  Tôi gần như sẽ trở lại Pingyang⏯
太阳阳  🇨🇳🇬🇧  The sun is sun⏯
爱阳阳  🇨🇳🇬🇧  Ai Yangyang⏯
太阳太阳  🇨🇳🇬🇧  The sun⏯
唯爱阳阳  🇨🇳🇬🇧  Only Love Yangyang⏯
太阳太阳  🇨🇳🇮🇹  il sole⏯

More translations for Pingyang

平阳省  🇨🇳🇬🇧  Pingyang Province⏯
越南平阳市  🇨🇳🇬🇧  Pingyang City, Vietnam⏯
越南平阳省  🇨🇳🇬🇧  Pingyang Province, Vietnam⏯
越南平阳是谁  🇨🇳🇬🇧  Who is Pingyang, Vietnam⏯