English to Vietnamese

How to say Welcome in Vietnamese?

Chào mừng

More translations for Welcome

Welcome welcome  🇬🇧🇨🇳  欢迎光临⏯
welcome  🇬🇧🇨🇳  欢迎⏯
Welcome  🇬🇧🇵🇹  Bem-vindo⏯
Welcome  🇬🇧🇨🇳  欢迎⏯
WELCOME  🇬🇧🇨🇳  欢迎⏯
welcome  🇬🇧🇹🇭  ยินดี ต้อน รับ สู่⏯
Hello, welcome hello, welcome hello  🇬🇧🇨🇳  你好,欢迎你好,欢迎你好⏯
Youre welcome youre welcome, your record  🇬🇧🇨🇳  欢迎你,欢迎你的记录⏯
Extending welcome  🇬🇧🇨🇳  延伸欢迎⏯
Oh, welcome  🇬🇧🇨🇳  哦,欢迎⏯
Welcome to  🇬🇧🇨🇳  欢迎光临⏯
Your welcome..  🇬🇧🇨🇳  你的欢迎..⏯
Hello, welcome  🇬🇧🇨🇳  你好,欢迎⏯
Welcome coach  🇬🇧🇨🇳  欢迎教练⏯
Youre welcome  🇬🇧🇨🇳  不客气⏯
You’re welcome  🇬🇧🇨🇳  不客气⏯
Turnout welcome  🇬🇧🇨🇳  欢迎投票⏯
Your welcome  🇬🇧🇨🇳  你的欢迎⏯
. Youre welcome  🇬🇧🇨🇳  不客气⏯

More translations for Chào mừng

欢迎吗  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng⏯
欢迎欢迎  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng⏯
欢迎光临  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng⏯
欢迎  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng⏯
好啊,欢迎你  🇨🇳🇻🇳  Vâng, chào mừng⏯
欢迎主播  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng chủ nhà⏯
欢迎回家  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng về nhà⏯
欢迎光临  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với⏯
欢迎来到浏阳  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Liuyang⏯
欢迎来到中国  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Trung Quốc⏯
欢迎来到深圳  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Thâm Quyến⏯
欢迎你来中国玩  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Trung Quốc⏯
欢迎光临洗浴  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Bồn tắm⏯
欢迎你到中国  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Trung Quốc⏯
欢迎来中国  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Trung Quốc⏯
欢迎来到越南  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng bạn đến Việt Nam⏯
欢迎你来中国  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với Trung Quốc⏯
欢迎主播唱歌  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng đến với chủ nhà hát⏯
欢迎到中国来玩  🇨🇳🇻🇳  Chào mừng bạn đến Trung Quốc để chơi⏯