Chinese to Vietnamese

How to say 有味道那一点的吗 in Vietnamese?

Liệu nó hương vị đó

More translations for 有味道那一点的吗

味道有点辣  🇨🇳🇬🇧  Its a little spicy⏯
味道有点苦  🇨🇳🇬🇧  Its a little bitter⏯
味道有点奇怪  🇨🇳🇬🇧  Its a little weird⏯
味道一样吗  🇨🇳🇬🇧  Does it taste the same⏯
有一些味道  🇨🇳🇬🇧  Theres some flavor⏯
房间味道有点大,所以要找味道不那么大的  🇨🇳🇬🇧  The room tastes a little big, so look for less than that⏯
有一点拿味和咸味  🇨🇳🇬🇧  Its a little sweet and salty⏯
味道好吗  🇨🇳🇬🇧  Does it taste good⏯
有股味道  🇨🇳🇬🇧  It smells like that⏯
没有味道  🇨🇳🇬🇧  There is no taste⏯
没有味道  🇨🇳🇬🇧  Theres no taste⏯
被子有味道,对吗  🇨🇳🇬🇧  Quilts have a taste, dont they⏯
一条有两种味道的烟  🇨🇳🇬🇧  A cigarette with two flavors⏯
你是想让酒的味道更重一点,对吗  🇨🇳🇬🇧  You want to make the wine taste a little bit heavier, dont you⏯
那味道不好闻  🇨🇳🇬🇧  It smells bad⏯
今天还有没有味道?还有没有味道  🇨🇳🇬🇧  Is there any taste today? And theres no taste⏯
味道都是可以的,只是加了辣更有辣味一点  🇨🇳🇬🇧  The taste is ALL yes, but add a little more spicy⏯
味道好吃吗  🇨🇳🇬🇧  Does it taste good⏯
有原味的吗  🇨🇳🇬🇧  Is it original⏯
有辣味的吗  🇨🇳🇬🇧  Is it spicy⏯

More translations for Liệu nó hương vị đó

Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Vì nó không đắt  🇻🇳🇬🇧  Because its not expensive⏯
Em chưa bao h đến đó  🇹🇭🇬🇧  Em chưa Bao H đến đó⏯
Bạn hãy cung cấp nó cho tôi  🇻🇳🇬🇧  You please give it to me⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Bao nhiêu là nó giảm giá ở đây  🇨🇳🇬🇧  Bao nhi?u l?gi?m gi?????????????????????????nir?⏯
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it⏯
Chúng tôi đang cần nó để làm chất lượng  🇻🇳🇬🇧  We are in need of it to do quality⏯
Câu qua dât neróc tó câu thãy nó thê nào  🇨🇳🇬🇧  Cu qua dt?t?c?ccu thynthntcccu no⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯