Vietnamese to Chinese

How to say Cái chảo đó quá rẻ tôi nghĩ không tốt in Chinese?

那个锅太便宜了,我觉得不好

More translations for Cái chảo đó quá rẻ tôi nghĩ không tốt

Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi không nghĩ văn hóa bất đồng nhau đến vậy  🇻🇳🇬🇧  I dont think the culture is so dissimilar⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Em không nghĩ mình sẽ không gặp nhau được nữa  🇨🇳🇬🇧  Em khng nghn ghnnh skhng gn hauncncna⏯
Còn lúc đó tôi ngủ trên giường  🇻🇳🇬🇧  I was asleep in bed⏯
Tôi đang mời anh ăn cơm đó  🇻🇳🇬🇧  Im inviting you to eat that rice⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
cũng tốt  🇻🇳🇬🇧  Also good⏯
Thương quá  🇨🇳🇬🇧  Th?ng qu⏯
Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇻🇳🇬🇧  Kiss Deer Im tired not want to go hurt⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇨🇳🇬🇧  Hn Nai ti mt khng mun saiau⏯

More translations for 那个锅太便宜了,我觉得不好

太便宜了  🇨🇳🇬🇧  Its too cheap⏯
这个比那个便宜太多  🇨🇳🇬🇧  This ones much cheaper than that one⏯
好货不便宜,便宜不好货  🇨🇳🇬🇧  Good goods are not cheap, cheap is not good⏯
这个价格太便宜了  🇨🇳🇬🇧  The price is too cheap⏯
我觉得它不太好用  🇨🇳🇬🇧  I dont think its very useful⏯
便宜点太贵了  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive⏯
太贵了,便宜点  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive⏯
太贵了便宜点  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive, its cheaper⏯
这个给你算得很便宜了,不能那个价  🇨🇳🇬🇧  This one is cheap for you, not that price⏯
操,太便宜  🇨🇳🇬🇧  Its too cheap⏯
我觉得太累了  🇨🇳🇬🇧  I feel too tired⏯
太贵了,能不能便宜点  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive, can you make it cheaper⏯
我觉得 这个不好  🇨🇳🇬🇧  I dont think its good⏯
太贵了,便宜一点  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive⏯
怪不得价格便宜  🇨🇳🇬🇧  No wonder the price is cheap⏯
什么锅最便宜的,煮饭锅  🇨🇳🇬🇧  What pot is the cheapest, cooking pot⏯
我觉得太危险了  🇨🇳🇬🇧  I think its too dangerous⏯
因为我们觉得那家火锅还不错  🇨🇳🇬🇧  Because we think the hot pot is good⏯
太贵了,太贵了,可不可以便宜一点  🇨🇳🇬🇧  Its too expensive, too expensive, can you be cheaper⏯
这个不能便宜  🇨🇳🇬🇧  This one cant be cheap⏯