Vietnamese to Chinese

How to say Vâng tôi biết rồi in Chinese?

是的,我明白

More translations for Vâng tôi biết rồi

Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tôi giảm 5 cân rồi đấy  🇻🇳🇬🇧  Im down 5 pounds⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
Hi Vâng  🇨🇳🇬🇧  Hi V?ng⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Anh biết sao tôi không thích cô bạn ngủ chung giường không  🇻🇳🇬🇧  You know why I dont like her you slept in bed⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Bạn có biết tiếng việt không  🇨🇳🇬🇧  Bn cbit ting vit khng⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Anh ở gần mà không biết sao  🇻🇳🇬🇧  Youre near without knowing why⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯

More translations for 是的,我明白

恩,我明白,我明白,好饿的  🇨🇳🇬🇧  Well, I understand, I understand, its hungry⏯
我是我明白了  🇨🇳🇬🇧  I understand⏯
好的,我明白  🇨🇳🇬🇧  Okay, I understand⏯
明白明白  🇨🇳🇬🇧  Understand, understand⏯
明白明白  🇨🇳🇬🇧  Understand⏯
明白的  🇨🇳🇬🇧  I understand⏯
我明白  🇨🇳🇬🇧  I see⏯
是我没看明白  🇨🇳🇬🇧  I didnt see it⏯
你说的我不是很明白  🇨🇳🇬🇧  I dont quite understand what youre saying⏯
不明白的问我  🇨🇳🇬🇧  Ask me without understanding⏯
好的,我明白了  🇨🇳🇬🇧  Okay, I see⏯
好的,我明白了  🇨🇳🇬🇧  Okay, I get it⏯
明白我说的吗  🇨🇳🇬🇧  Do you understand what Im saying⏯
可以的,我明白  🇨🇳🇬🇧  Yes, I understand⏯
好的 明白  🇨🇳🇬🇧  Okay, understand⏯
好的,明白  🇨🇳🇬🇧  Okay, i see⏯
我还是不太明白  🇨🇳🇬🇧  I still dont quite understand⏯
我明白了  🇨🇳🇬🇧  I understand⏯
我不明白  🇨🇳🇬🇧  I dont understand⏯
OK,我明白  🇨🇳🇬🇧  OK, I understand⏯