English to Vietnamese

How to say sex in Vietnamese?

Tình dục

More translations for sex

Sex sex  🇬🇧🇨🇳  性爱⏯
sex  🇬🇧🇨🇳  性别⏯
Sex  🇬🇧🇨🇳  性别⏯
Sex   🇬🇧🇨🇳  性⏯
SEX  🇬🇧🇨🇳  性别⏯
sex  🇬🇧🇰🇷  섹스⏯
continue sex  🇬🇧🇨🇳  继续做爱⏯
DEVELOPPE SEX  🇬🇧🇨🇳  developesex⏯
No sex  🇬🇧🇨🇳  没有性别⏯
love sex  🇬🇧🇨🇳  爱做爱⏯
during sex  🇬🇧🇨🇳  做爱期间⏯
Safer Sex  🇬🇧🇨🇳  更安全的性⏯
Car sex  🇬🇧🇨🇳  汽车做爱⏯
Besides sex  🇬🇧🇨🇳  除了性⏯
teen sex  🇬🇧🇨🇳  青少年性⏯
Have sex  🇬🇧🇨🇳  做爱⏯
Having Sex  🇬🇧🇨🇳  有性⏯
Just sex  🇬🇧🇨🇳  只是做爱⏯
After sex  🇬🇧🇨🇳  做爱后⏯

More translations for Tình dục

做爱性交  🇨🇳🇻🇳  Tình dục⏯
性爱  🇨🇳🇻🇳  Tình dục⏯
性生活  🇨🇳🇻🇳  Tình dục⏯
口交  🇨🇳🇻🇳  Miệng tình dục⏯
性伴侣  🇨🇳🇻🇳  Đối tác tình dục⏯
Bạn có muốn quan hệ tình dục không  🇨🇳🇻🇳  Bn cmun quan ht? NH dc kh? ng⏯
多做爱就年轻了  🇨🇳🇻🇳  Thêm tình dục là trẻ⏯
做爱多少钱  🇨🇳🇻🇳  Bao nhiêu là tình dục⏯
做爱免费吗  🇨🇳🇻🇳  Là tình dục miễn phí⏯
做爱免费的吗  🇨🇳🇻🇳  Là tình dục miễn phí⏯
还有没有批量性不良  🇨🇳🇻🇳  Không có tình dục hàng loạt⏯
做爱吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có quan hệ tình dục⏯
日本性上面吗  🇨🇳🇻🇳  Nhật Bản tình dục ở trên⏯
我想做爱  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn quan hệ tình dục⏯
我想性交  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn quan hệ tình dục⏯
好想做爱  🇨🇳🇻🇳  Tôi muốn quan hệ tình dục⏯
性与爱无法完美结合  🇨🇳🇻🇳  Tình dục và tình yêu không thể được hoàn hảo⏯
是的,有没有性服务  🇨🇳🇻🇳  Có, không có dịch vụ tình dục⏯
你要做爱吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn sẽ có quan hệ tình dục⏯