English to Chinese

How to say spouse in Chinese?

夫妻

More translations for spouse

Spouse  🇬🇧🇨🇳  夫妻⏯
We better spouse  🇬🇧🇨🇳  我们更好的配偶⏯
nationality of spouse  🇬🇧🇨🇳  配偶国籍⏯
But I go so far, spouse  🇬🇧🇨🇳  但我走得太远了,配偶⏯
Spouse Child Father Mother Daughter Son Other  🇬🇧🇨🇳  配偶子女父亲母亲女儿儿子其他⏯
The previous spouse was on my finger print now  🇬🇧🇨🇳  以前的配偶现在在我的手指印上⏯
You can no longer find a tea house in spouse, just  🇬🇧🇨🇳  你不能再在配偶那里找茶馆了,只是⏯

More translations for 夫妻

Spouse  🇬🇧🇨🇳  夫妻⏯
Couple  🇬🇧🇨🇳  夫妻⏯
couples  🇬🇧🇨🇳  夫妻⏯
Perfect couple  🇬🇧🇨🇳  完美夫妻⏯
Vợ yêu chồng  🇻🇳🇨🇳  妻子 爱 丈夫⏯
丈夫明白,丈夫不强迫妻子  🇻🇳🇨🇳  *⏯
Mà chồng gửi đồ cho vợ ạ  🇻🇳🇨🇳  丈夫派了妻子⏯
Vợ nhớ chồng  🇻🇳🇨🇳  妻子记得丈夫⏯
My father is a fast couple  🇬🇧🇨🇳  我爸爸是快夫妻⏯
Chồng nhớ vợ không  🇻🇳🇨🇳  丈夫记得妻子不⏯
Có phải chồng gửi cho vợ không  🇻🇳🇨🇳  是丈夫送给妻子的⏯
Vợ Đẹp không chồng  🇻🇳🇨🇳  妻子 美丽 不是 丈夫⏯
อยาก ได้อ่ะ รอสัก คู่ รัก คู่ แป๊บนึง ขา แปบ นึง ค่ะ  🇹🇭🇨🇳  我喜欢。等一对夫妻⏯
Chồng tặng quà cho vợ đi  🇻🇳🇨🇳  丈夫给妻子送礼物⏯
Хіт дружини чоловіка.Це що  🇺🇦🇨🇳  打丈夫的妻子,是吗⏯
Vợ thử lòng chồng thôi  🇻🇳🇨🇳  妻子尝试丈夫的心⏯
Vợ cũng nhớ chồng  🇻🇳🇨🇳  妻子还记得她的丈夫⏯
chồng bấm qua cho vợ đi  🇻🇳🇨🇳  丈夫 点击 通过 妻子 去⏯
妻  🇯🇵🇨🇳  妻子⏯