Chinese to English

How to say 梳妆台 in English?

Dresser

More translations for 梳妆台

梳妆台 妆凳  🇨🇳🇬🇧  Dresser, makeup stool⏯
帽子在梳妆台上  🇨🇳🇬🇧  The hats on the dresser⏯
看看床和梳妆台  🇨🇳🇻🇳  Nhìn vào giường và tủ quần áo⏯
梳妆台改良设计  🇨🇳🇬🇧  Dresser improved design⏯
要这个梳妆台是不  🇨🇳🇻🇳  Bạn không muốn tủ quần áo này⏯
只买床柜,梳妆台,是吗  🇨🇳🇻🇳  Chỉ cần mua một đặt cược, một tủ quần áo, phải không⏯
就要下面那个梳妆台吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có muốn các tủ quần áo xuống ở đó⏯
你说要这个梳妆台,还是要你刚才上那个家具店看的梳妆台  🇨🇳🇻🇳  Bạn có muốn tủ quần áo này, hoặc bạn muốn các tủ quần áo bạn chỉ cần đi đến cửa hàng đồ nội thất⏯
化妆台  🇨🇳🇬🇧  Makeup table⏯
化妆台  🇨🇳🇰🇷  메이크업 테이블⏯
化妆台  🇨🇳🇯🇵  化粧台⏯
我想为你再梳妆  🇨🇳🇬🇧  I want to dress you up again⏯
你先上去转转,梳妆台,你要哪个拍两下  🇨🇳🇻🇳  Bạn đi lên và xoay quanh, Tủ nhỏ, mà một trong những bạn muốn bắn hai lần⏯
床和床垫,妆台5800rmb  🇨🇳🇬🇧  Bed and mattress, dresser 5800rmb⏯
化妆品柜台在哪  🇨🇳🇯🇵  化粧品売り場はどこですか⏯
我们是台湾品牌台湾药妆  🇨🇳🇬🇧  We are Taiwan brand Taiwan medicine makeup⏯
梳子  🇨🇳🇩🇪  Kamm⏯
梳子  🇨🇳🇬🇧  Comb⏯
梳子  🇨🇳🇬🇧  comb⏯

More translations for Dresser

礼服师  🇨🇳🇬🇧  Dresser⏯
梳妆台改良设计  🇨🇳🇬🇧  Dresser improved design⏯
梳妆台 妆凳  🇨🇳🇬🇧  Dresser, makeup stool⏯
床和床垫,妆台5800rmb  🇨🇳🇬🇧  Bed and mattress, dresser 5800rmb⏯
帽子在梳妆台上  🇨🇳🇬🇧  The hats on the dresser⏯