Vietnamese to Chinese

How to say Đúng, tôi mua những máy có HDMI in Chinese?

是的,我买了那些有HDMI的机器

More translations for Đúng, tôi mua những máy có HDMI

Tôi không có những từ dơ bẩn  🇨🇳🇬🇧  Ti khng c?nh n tdn⏯
khi có những  🇨🇳🇬🇧  khi c?nh?ng⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi không có Bạn Ở đây  🇨🇳🇬🇧  Ti khng cnnnynnnir⏯
Tôi muốn mua nó trước giáng sinh được không  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it before Christmas is it⏯
Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Có cần bây giờ tôi lên luôn không  🇻🇳🇬🇧  Need now Im up always⏯
Mỗi nhà máy họ đều có phiếu đăng ký chất lượng khác nhau  🇻🇳🇬🇧  Each factory has a different quality registration slip⏯
Môt lát nüa tôi sê có mát d dó  🇨🇳🇬🇧  M?t l?t n?a t?i s?c?m?t d d⏯
you is very good I love you very much mua mua mua[em]e400563[/em]  🇨🇳🇬🇧  You is very good I love you very very mumua mua mua s.em?e400563⏯
么么哒  🇨🇳🇬🇧  Mua⏯
Mua màn sương cùng thằng chủ  🇻🇳🇬🇧  Buy Dew with the boss⏯
Khách hàng của tôi muốn đặt bằng giá 1608, bạn có thể làm không? Làm ơn báo cho tôi nhé. Thanks  🇨🇳🇬🇧  Kh?ch h-ng ca ti mu?n?t bng gi?1608, b?n c?th?l?n?h?ng? L?m?n b?o cho t?i nh? Thanks⏯
Khi có tiền  🇨🇳🇬🇧  Khi c?ti?n⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Mập không có đẹp  🇻🇳🇬🇧  Fat is not beautiful⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯

More translations for 是的,我买了那些有HDMI的机器

那些机器人  🇨🇳🇬🇧  Those robots⏯
我想买机器  🇨🇳🇬🇧  I want to buy a machine⏯
的机器  🇨🇳🇬🇧  machine⏯
这些都是做粉类的机器  🇨🇳🇬🇧  These are powder-making machines⏯
是的,原装机器  🇨🇳🇬🇧  Yes, the original machine⏯
机器是整体的  🇨🇳🇬🇧  The machine is whole⏯
买一些电器  🇨🇳🇬🇧  Buy some appliances⏯
这些机器人  🇨🇳🇬🇧  These robots⏯
你的机器  🇨🇳🇬🇧  Your machine⏯
那个机器  🇨🇳🇬🇧  That machine⏯
机器了  🇨🇳🇬🇧  The machines gone⏯
你们那边没有这个机器的  🇨🇳🇬🇧  You dont have this machine over there⏯
我是说你们那边的厂有没有我们这种机器  🇨🇳🇬🇧  I mean, do you have any machines like ours in your factory⏯
机器有点少了  🇨🇳🇬🇧  Theres a little bit less machine⏯
如果机器是坏的你可以不买  🇨🇳🇬🇧  If the machine is bad you cant buy⏯
就是机器的价格有点贵  🇨🇳🇬🇧  Is the price of the machine is a little expensive⏯
这些增压器是没有问题的  🇨🇳🇬🇧  These superchargers are no problem⏯
那边那个机器是做大货用的,这边这个机器制作维修用的  🇨🇳🇬🇧  That machine over there is for big goods, this machine is used for maintenance⏯
专用的机器  🇨🇳🇬🇧  Dedicated machines⏯
过滤的机器  🇨🇳🇬🇧  The filtering machine⏯