Chinese to English

How to say 凉水 in English?

Cold

More translations for 凉水

凉水  🇨🇳🇬🇧  Cold water⏯
凉水  🇨🇳🇰🇷  감기⏯
喝凉水  🇨🇳🇬🇧  Drink cold water⏯
这个水有点儿凉水凉了  🇨🇳🇻🇳  Nước là một chút lạnh⏯
凉水一杯  🇨🇳🇰🇷  차가운 물 한 잔⏯
喝了凉水  🇨🇳🇰🇷  차가운 물을 마십니다⏯
热水还是凉水  🇨🇳🇬🇧  Hot or cold water⏯
水凉了加点水  🇨🇳🇻🇳  Nước lạnh và một số nước được thêm vào⏯
善良烧水凉水  🇨🇳🇻🇳  Nước tốt và nước lạnh⏯
善良酸水凉水  🇨🇳🇻🇳  Nước lạnh axit tốt⏯
山连山水凉水  🇨🇳🇻🇳  Những ngọn núi thậm chí còn mát mẻ⏯
洗碗水很凉  🇨🇳🇬🇧  Its cold to wash the dishes⏯
洗澡水是凉的  🇨🇳🇬🇧  Bath water is cold⏯
冲凉水,沐浴露  🇨🇳🇬🇧  Wash the water and shower the dew⏯
清凉的洗发水  🇨🇳🇻🇳  Dầu gội mát⏯
凉爽的洗发水  🇨🇳🇻🇳  Dầu gội mát⏯
凉凉  🇨🇳🇬🇧  Cool⏯
凉凉  🇨🇳🇯🇵  冷やして⏯
但是海水是凉的  🇨🇳🇬🇧  But the water is cool⏯

More translations for Cold

cold  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷不冷  🇨🇳🇬🇧  Cold or cold⏯
冷不冷啊  🇨🇳🇬🇧  Its cold, its cold⏯
好冷好冷  🇨🇳🇬🇧  Its cold, its cold⏯
吃饭了,天气好冷啊!  🇨🇳🇬🇧  Its cold, its cold⏯
寒冷的  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
寒冷  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷水  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
Froid  🇫🇷🇬🇧  Cold⏯
冷  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
好冷  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
感冒  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷的  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
寒潮  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冰冷  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷淡  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷天  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
冷风  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
感冒藥  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯