Vietnamese to Chinese

How to say Đi về nhà in Chinese?

回家

More translations for Đi về nhà

Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau Tôi đang ở nhà  🇻🇳🇬🇧  Kissing deer Im tired not wanting to hurt me at home⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯
Phiền chết đi được  🇻🇳🇬🇧  Trouble getting⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
Tức chết đi được  🇻🇳🇬🇧  Dying to be⏯
Nếu có dịp sẽ đi  🇨🇳🇬🇧  Nu c?dp si⏯
Không đi được thì thôi  🇨🇳🇬🇧  Khngnir th?th?i⏯
Không đi được thì thôi  🇻🇳🇬🇧  Its okay⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇻🇳🇬🇧  Kiss Deer Im tired not want to go hurt⏯
Hôn Nai tôi mệt không muốn đi đau  🇨🇳🇬🇧  Hn Nai ti mt khng mun saiau⏯
Toà nhà Bưu chính Viettel - KM số 2 Đại Lộ Thăng Long  🇻🇳🇬🇧  Viettel Postal Building-KM No. 2 Thang Long Boulevard⏯
Chưa một cô nhân viên nào dọn nhà mà tôi vui vẻ cả  🇻🇳🇬🇧  Yet a staff member had to clean the house that I had fun⏯
Mỗi nhà máy họ đều có phiếu đăng ký chất lượng khác nhau  🇻🇳🇬🇧  Each factory has a different quality registration slip⏯
Bây giờ sạc điện thoại và đi nhủ cùng nhau  🇨🇳🇬🇧  By gin sin thoi vi nhnn hau nhau⏯
Hơi xa một chút. Đi khoảng 20 phút là đến  🇻🇳🇬🇧  A little too far. Go about 20 minutes⏯
Chào bạn....tôi chuẩn bị đi ngủ..Bạn đang làm gì vậy  🇻🇳🇬🇧  Hello.... Im preparing to go to bed. What are you doing⏯
Thì bạn đến việt nam đi tôi sẽ làm bạn gái của bạn  🇻🇳🇬🇧  Then you go to Vietnam and I will be your girlfriend⏯
Một lần tôi dẫn 2 bạn gái trung quốc đi hà nội,2 bạn đo bị lạc, công an tìm đến tôi  🇻🇳🇬🇧  Once I lead 2 Chinese girlfriends to Hanoi, 2 you measure lost, the public security found me⏯

More translations for 回家

回家了,回家了回家了  🇨🇳🇬🇧  Go home, go home⏯
免费回家回家  🇨🇳🇬🇧  Go home for free⏯
回家  🇨🇳🇬🇧  Go home⏯
回家  🇨🇳🇬🇧  get home⏯
回家  🇨🇳🇬🇧  Go home⏯
回家  🇯🇵🇬🇧  Jieya⏯
你不回家吗?不回家不回家  🇨🇳🇬🇧  Arent you going home? Not going home, not going home⏯
六点回家,六点回家  🇨🇳🇬🇧  Go home at six and go home at six⏯
回家了  🇨🇳🇬🇧  Im home⏯
你回家  🇨🇳🇬🇧  You go home⏯
不回家  🇨🇳🇬🇧  Dont go home⏯
走回家  🇨🇳🇬🇧  Walk home⏯
回到家  🇨🇳🇬🇧  Home-coming⏯
回家呀  🇨🇳🇬🇧  Go home⏯
等回家  🇨🇳🇬🇧  Wait till I get home⏯
赶回家  🇨🇳🇬🇧  Get home⏯
开回家  🇨🇳🇬🇧  Drive home⏯
返回家  🇨🇳🇬🇧  Back home⏯
回老家  🇨🇳🇬🇧  Home⏯
回家啦!  🇨🇳🇬🇧  Im home⏯