Vietnamese to Chinese

How to say lì lợm, cứng đầu in Chinese?

幸运,固执

More translations for lì lợm, cứng đầu

Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
Đau đầu người ta thường bắt gió cho bớt đau  🇨🇳🇬🇧  The tha sun gysi ta th an b?ng b?ng-chonto-tau⏯

More translations for 幸运,固执

固执  🇨🇳🇬🇧  Stubborn⏯
你很固执  🇨🇳🇬🇧  Youre stubborn⏯
幸运  🇨🇳🇬🇧  Lucky⏯
幸运  🇨🇳🇬🇧  lucky⏯
幸运的  🇨🇳🇬🇧  Lucky⏯
好幸运  🇨🇳🇬🇧  Im so lucky⏯
幸运年  🇨🇳🇬🇧  Lucky year⏯
幸运星  🇨🇳🇬🇧  Lucky Star⏯
幸运儿  🇨🇳🇬🇧  Lucky⏯
幸运地  🇨🇳🇬🇧  Lucky⏯
很幸运  🇨🇳🇬🇧  Im lucky⏯
幸运岛  🇨🇳🇬🇧  Lucky Island⏯
幸运日  🇨🇳🇬🇧  Lucky Day⏯
幸运狗  🇨🇳🇬🇧  Lucky Dog⏯
你的幸运  🇨🇳🇬🇧  Your luck⏯
我很幸运  🇨🇳🇬🇧  Im lucky⏯
最幸运的  🇨🇳🇬🇧  luckiest⏯
祝你幸运  🇨🇳🇬🇧  I wish you luck⏯
你很幸运  🇨🇳🇬🇧  Youre lucky⏯
幸运的是  🇨🇳🇬🇧  Fortunately⏯