English to Vietnamese

How to say Truth in Vietnamese?

Sự thật

More translations for Truth

Truth, truth, truth, truth  🇬🇧🇨🇳  真理,真理,真理,真理⏯
Truth  🇬🇧🇨🇳  真理⏯
truth  🇬🇧🇨🇳  真相⏯
Truth  🇬🇧🇨🇳  真理⏯
trubh  🇬🇧🇨🇳  truth⏯
trath  🇬🇧🇨🇳  truth⏯
Sad truth  🇬🇧🇨🇳  悲伤的真相⏯
Enough truth  🇬🇧🇨🇳  足够的事实⏯
Playing truth  🇬🇧🇨🇳  玩真理⏯
accept truth  🇬🇧🇮🇩  menerima kebenaran⏯
Truth day  🇬🇧🇨🇳  真相日⏯
Douglass truth  🇬🇧🇨🇳  douglass真理⏯
Girling truth  🇬🇧🇨🇳  腰带真理⏯
truth hurts  🇬🇧🇨🇳  真理疼⏯
Musical truth  🇬🇧🇨🇳  音乐真理⏯
Truth on  🇬🇧🇨🇳  真相⏯
I need truth  🇬🇧🇨🇳  我需要真相⏯
Take the truth  🇬🇧🇨🇳  接受真相⏯
Hair cutting, truth  🇬🇧🇨🇳  剪头发,真相⏯

More translations for Sự thật

是真的  🇨🇳🇻🇳  Đó là sự thật⏯
真的  🇨🇳🇻🇳  Đó là sự thật⏯
我是真的爱上你了  🇨🇳🇻🇳  Tôi thật sự yêu anh⏯
我说的都是真话  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang nói sự thật⏯
你们消息真呢  🇨🇳🇻🇳  Sự thật về Anh là gì⏯
我可以说实话吗  🇨🇳🇻🇳  Tôi có thể nói sự thật không⏯
老婆,我真的爱你  🇨🇳🇻🇳  Cưng ơi, em thật sự yêu anh⏯
我想你啦!真的  🇨🇳🇻🇳  Anh nhớ em! Đó là sự thật⏯
我是真的没有女朋友  🇨🇳🇻🇳  Tôi thật sự không có bạn gái⏯
当然!必须真的!  🇨🇳🇻🇳  Tất nhiên! Nó phải là sự thật⏯
我说的是真的 我也是认真的  🇨🇳🇻🇳  Tôi nói sự thật, và tôi nghiêm túc⏯
真的啊!我现在过去  🇨🇳🇻🇳  Đó là sự thật! Tôi đã kết thúc rồi⏯
实话告诉你,你没有小鸡鸡  🇨🇳🇻🇳  Để cho bạn biết sự thật, bạn không có gà⏯
Không thực sự  🇨🇳🇻🇳  Khng thc s⏯
辛苦了,辛苦了  🇨🇳🇻🇳  Thật khó khăn, thật khó khăn⏯
好吃好吃  🇨🇳🇻🇳  Thật ngon⏯
美吧!  🇨🇳🇻🇳  Thật đẹp⏯
很好吃  🇨🇳🇻🇳  Thật ngon⏯
很漂亮  🇨🇳🇻🇳  Thật đẹp⏯