English to Vietnamese

How to say I said in Vietnamese?

Tôi đã nói

More translations for I said

I said  🇬🇧🇨🇳  我说⏯
I said, yes  🇬🇧🇨🇳  我说,是的⏯
I always said  🇬🇧🇨🇳  我总是说⏯
I said, pula  🇬🇧🇨🇳  我说,普拉⏯
I said you  🇬🇧🇨🇳  我说你⏯
I said it  🇬🇧🇨🇳  我说了⏯
When I said  🇬🇧🇨🇳  当我说⏯
I said, sorry  🇬🇧🇨🇳  我说,对不起⏯
I said this  🇬🇧🇨🇳  我说这个⏯
I feel, I said he  🇬🇧🇨🇳  我觉得,我说他⏯
Oh, well, I said I  🇬🇧🇨🇳  哦,好吧,我说我⏯
I said it haha  🇬🇧🇨🇳  我说啦哈哈⏯
I said, Im, elevator  🇬🇧🇨🇳  我说,我,电梯⏯
I said to myself  🇬🇧🇨🇳  我对自己说⏯
I didnt said very  🇬🇧🇨🇳  我没有说很⏯
I said yes before  🇬🇧🇨🇳  我之前说是⏯
I said she taken  🇬🇧🇨🇳  我说她带走了⏯
The teacher said, I  🇬🇧🇨🇳  老师说,我⏯
I said, thank you  🇬🇧🇨🇳  我说,谢谢⏯

More translations for Tôi đã nói

说话说完了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói xong⏯
我说以前  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói trước⏯
我哪句话说了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói gì⏯
我说明天  🇨🇳🇻🇳  Ngày mai tôi đã nói⏯
说错话了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói điều sai⏯
我已经告诉阿强了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói với Aqiang⏯
我已经跟阿兰说过了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói với Alan⏯
我已经跟他们说过了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói với họ⏯
你私下跟我说  🇨🇳🇻🇳  Anh đã nói riêng với tôi⏯
我朋友说你很好  🇨🇳🇻🇳  Bạn tôi nói bạn đã tốt⏯
好的,我给他已经说过了,他等一会儿就下来  🇨🇳🇻🇳  Vâng, tôi đã nói với ông⏯
我说我俩喝咖啡  🇨🇳🇻🇳  Tôi nói chúng tôi đã có cà phê⏯
我说结完婚之后  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói sau khi tôi kết hôn⏯
我都讲了要打你屁股  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã nói với bạn để Spank⏯
我帮他说话了  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã giúp anh ta nói chuyện⏯
你说的是什么?我不懂  🇨🇳🇻🇳  Bạn đã nói gì? Tôi không hiểu⏯
我说明天去我那里  🇨🇳🇻🇳  Ngày mai tôi đã nói đi đến chỗ tôi⏯
我打错电话了,我不会讲越南话  🇨🇳🇻🇳  Tôi đã gọi sai, tôi không nói tiếng Việt⏯
你們剛才肯定是在說我  🇨🇳🇻🇳  Bạn phải có được nói rằng tôi đã nói về⏯