Chinese to English

How to say 芒街 in English?

Man Street

More translations for 芒街

芒街  🇨🇳🇻🇳  Man Street⏯
芒街  🇨🇳🇻🇳  Phố Man⏯
芒果街  🇨🇳🇬🇧  Mango Street⏯
我在芒街  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang trên Man Street⏯
越南芒街  🇨🇳🇻🇳  Man Street, Việt Nam⏯
你进芒街  🇨🇳🇻🇳  Bạn đi vào Man Street⏯
芒街一日游  🇨🇳🇻🇳  Man Street ngày đi⏯
芒街汽车站  🇨🇳🇻🇳  Trạm xe buýt Man Street⏯
这里是芒街吗  🇨🇳🇻🇳  Phố Man này à⏯
芒街好玩的地方  🇨🇳🇻🇳  Một nơi thú vị trên Man Street⏯
芒街哪里水果多  🇨🇳🇻🇳  Đâu là trái cây trên Man Street⏯
我现在在芒街工作  🇨🇳🇻🇳  Tôi đang làm việc trên Man Street bây giờ⏯
我们离开芒街市了  🇨🇳🇻🇳  Chúng tôi đang rời Man Street⏯
送到芒街口岸关门吗  🇨🇳🇻🇳  Đến đường phố người đàn ông qua để đóng⏯
芒街到河内,坐哪个车  🇨🇳🇻🇳  Man Street đến Hà Nội, chiếc xe nào⏯
芒果芒果  🇨🇳🇬🇧  Mango mango⏯
去芒街在这里等可以吗  🇨🇳🇻🇳  Bạn có thể chờ đợi ở đây trên Man Street⏯
你好,这里到芒街多少公里  🇨🇳🇻🇳  Xin chào, có bao nhiêu km là nó để Man Street ở đây⏯
芒果  🇨🇳🇬🇧  Mango⏯

More translations for Man Street

street  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
:《宫间街》、《思官街》、《甘露街  🇨🇳🇬🇧  : Inter-House Street, Siguan Street, Ganlu Street⏯
第十大街 59 号  🇨🇳🇬🇧  59th Street, 10th Street⏯
街头  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
街上  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
老街  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
街道  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
calle  🇪🇸🇬🇧  Street⏯
大街  🇨🇳🇬🇧  Street⏯
MAN  🇨🇳🇬🇧  Man⏯
man  🇨🇳🇬🇧  Man⏯
Man  🇨🇳🇬🇧  Man⏯
胶东街道  🇨🇳🇬🇧  Gudong Street⏯
街頭藝人  🇨🇳🇬🇧  Street people⏯
华尔街  🇨🇳🇬🇧  Wall Street⏯
街头娱乐  🇨🇳🇬🇧  Street entertainment⏯
街头战术  🇨🇳🇬🇧  Street tactics⏯
一条街  🇨🇳🇬🇧  A street⏯
酒吧街  🇨🇳🇬🇧  Bar Street⏯