Chinese to Vietnamese

How to say 他感冒了 in Vietnamese?

Anh ta bị lạnh

More translations for 他感冒了

他感冒了  🇨🇳🇬🇧  Hes got a cold⏯
他感冒了  🇨🇳🇬🇧  He has a cold⏯
他感冒了,买感冒药  🇨🇳🇬🇧  Hes got a cold, hes buying cold medicine⏯
他感冒了,咳嗽  🇨🇳🇬🇧  Hes got a cold, hes coughing⏯
感冒了  🇨🇳🇬🇧  Catch a cold⏯
感冒了  🇨🇳🇬🇧  Ive got a cold⏯
感冒了  🇨🇳🇬🇧  Got a cold⏯
我感冒了  🇨🇳🇬🇧  I have a cold⏯
你感冒了  🇨🇳🇬🇧  You have a cold⏯
他经常感冒  🇨🇳🇬🇧  He often catches colds⏯
感冒  🇨🇳🇬🇧  Cold⏯
你感冒了吗  🇨🇳🇬🇧  Did you catch a cold⏯
我又感冒了  🇨🇳🇬🇧  Ive got a cold again⏯
我也感冒了  🇨🇳🇬🇧  Ive got a cold, too⏯
您感冒了吗  🇨🇳🇬🇧  Have you caught a cold⏯
你感冒了啊  🇨🇳🇬🇧  You have a cold⏯
你感冒了吗  🇨🇳🇬🇧  Have you caught a cold⏯
老师感冒了  🇨🇳🇬🇧  The teacher has a cold⏯
感冒好了吧  🇨🇳🇬🇧  Have a cold⏯
感冒咳嗽了  🇨🇳🇬🇧  A cold cough⏯

More translations for Anh ta bị lạnh

Anh bị gặp bố mẹ tôi đấy  🇻🇳🇬🇧  I got to see my parents⏯
Ta gueule  🇫🇷🇬🇧  Shut up⏯
Ta sing  🇨🇳🇬🇧  Ta sing⏯
Ta sin t  🇨🇳🇬🇧  Ta sin t⏯
助教  🇨🇳🇬🇧  Ta⏯
Tôi chuẩn bị về đây  🇻🇳🇬🇧  Im preparing to come here⏯
还有吗 要两件  🇯🇵🇬🇧  Ayu-a-yu-ta-Two e-ta-e-ta-⏯
không phải chúng ta  🇻🇳🇬🇧  We are not⏯
Cbn Ta Vói Uu Phiân  🇨🇳🇬🇧  Cbn Ta V?i Uu Phi?n⏯
ベジたベる  🇯🇵🇬🇧  Vege-Ta-Ru⏯
còn cô ta là công việc  🇻🇳🇬🇧  And shes a job⏯
anh ở đâu  🇻🇳🇬🇧  Where are you⏯
Cảm ơn anh  🇨🇳🇬🇧  C?m?n anh⏯
DE和TA做了演讲  🇨🇳🇬🇧  DE and TA gave speeches⏯
Anh gọi đầu đi  🇻🇳🇬🇧  You call your head⏯
em rất nhớ anh  🇻🇳🇬🇧  I miss you⏯
Tối tôi tìm anh  🇻🇳🇬🇧  Dark I find you⏯
Anh ăn cơm chưa  🇨🇳🇬🇧  Anh n c?m ch?a⏯
Quån Öc Xuån Anh  🇨🇳🇬🇧  Qu?n-c-Xu?n Anh⏯
Tôi sợ người ta sẽ bán rất nhanh  🇻🇳🇬🇧  Im afraid people will sell very fast⏯