Vietnamese to Chinese

How to say tôi đã dùng rồi vẫn ngứa in Chinese?

我过去仍然发痒

More translations for tôi đã dùng rồi vẫn ngứa

Những đồng tiền đó, tôi đã cho anh xem rồi  🇻🇳🇬🇧  These coins, Ive been watching you⏯
Không tôi gửi rồi mà.Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it. Im not sending it⏯
Tôi đang dùng trộm điện thoại  🇻🇳🇬🇧  Im using a phone thief⏯
Không tôi gửi rồi mà  🇻🇳🇬🇧  Im not sending it⏯
Tôi giảm 5 cân rồi đấy  🇻🇳🇬🇧  Im down 5 pounds⏯
Tôi đã $3.000 và tôi đến đây một cách an toàn  🇨🇳🇬🇧  Tir $3.000 v tinnyntttt-c?ch an to n⏯
bạn vẫn còn sống trò chuyện với tôi đây  🇻🇳🇬🇧  Youre still alive chatting with me here⏯
Không sao tôi ngủ một chuc được rồi  🇻🇳🇬🇧  Im not sleeping on a chuc⏯
When you come bạck vẫn  🇨🇳🇬🇧  When you come bck v⏯
Mới gọi em rồi anh  🇻🇳🇬🇧  Im calling you⏯
Tôi bệnh  🇨🇳🇬🇧  Ti bnh⏯
Tôi buồn cười  🇻🇳🇬🇧  Im funny⏯
Tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  Ti khng hiu⏯
Tôi đang làm  🇻🇳🇬🇧  Im doing⏯
tôi không hiểu  🇨🇳🇬🇧  ti khng hiu⏯
Tối tôi lên  🇻🇳🇬🇧  Dark Me Up⏯
Tôi đang thu xếp tiền cho bà tôi phỗ thuật  🇻🇳🇬🇧  Im arranging money for my grandmothers art⏯
Tôi không nghĩ là tôi với bạn sẽ yêu nhau  🇻🇳🇬🇧  I dont think Im with you will love each other⏯
Tôi muốn mua nó  🇻🇳🇬🇧  I want to buy it⏯
Tôi thích du lịch  🇻🇳🇬🇧  I love to travel⏯

More translations for 我过去仍然发痒

仍然  🇨🇳🇬🇧  Still⏯
仍然是  🇨🇳🇬🇧  Still⏯
你仍然想过来吗  🇨🇳🇬🇧  Do you still want to come⏯
时光仍然  🇨🇳🇬🇧  Time is still⏯
仍然在售  🇨🇳🇬🇧  Its still on sale⏯
我仍然在喝酒  🇨🇳🇬🇧  Im still drinking⏯
但我仍然错过了一次地铁  🇨🇳🇬🇧  But I still missed the subway⏯
仍然谢谢你  🇨🇳🇬🇧  Still thank you⏯
今天仍然听  🇨🇳🇬🇧  Still listen today⏯
仍然谢谢你  🇨🇳🇬🇧  Id still like, thank you⏯
但是我仍然有朋友  🇨🇳🇬🇧  But I still have friends⏯
我妈妈仍然在工作  🇨🇳🇬🇧  My mother is still at work⏯
谢谢你仍然想起我  🇨🇳🇬🇧  Thank you for still thinking of me⏯
她仍然不舒服  🇨🇳🇬🇧  Shes still not feeling well⏯
仍然要谢谢你  🇨🇳🇬🇧  Still want to thank you⏯
头发有点痒  🇨🇳🇬🇧  The hairs a little itchy⏯
我想抓痒痒  🇨🇳🇬🇧  I want to scratch⏯
痒痒  🇨🇳🇬🇧  Itch⏯
我发送过去了  🇨🇳🇬🇧  I sent it past⏯
我可以摸到你,挠痒痒挠痒痒  🇨🇳🇬🇧  I can touch you, itching itch⏯