English to Vietnamese

How to say Toilet in Vietnamese?

Nhà vệ sinh

More translations for Toilet

Toilet toilet water close  🇬🇧🇨🇳  厕所厕所水关闭⏯
Toilet  🇬🇧🇨🇳  厕所⏯
Toilet  🇬🇧🇨🇳  卫生间⏯
toilet  🇬🇧🇹🇭  ห้อง สุขา⏯
toilet  🇬🇧🇨🇳  卫生间⏯
Toilet  🇬🇧🇭🇰  厕所⏯
Need toilet  🇬🇧🇨🇳  需要厕所⏯
Wheres toilet  🇬🇧🇨🇳  厕所在哪里⏯
Toilet paper  🇬🇧🇨🇳  卫生纸⏯
Inside toilet  🇬🇧🇨🇳  厕所里面⏯
Use toilet  🇬🇧🇨🇳  使用厕所⏯
Public toilet  🇬🇧🇨🇳  公共厕所⏯
Toilet paper  🇬🇧🇨🇳  厕纸⏯
Toilet cleaner  🇬🇧🇨🇳  厕所清洁工⏯
toilet partition  🇬🇧🇨🇳  厕所隔板⏯
Toilet talk  🇬🇧🇨🇳  厕所说话⏯
Mans toilet  🇬🇧🇨🇳  男厕所⏯
My toilet  🇬🇧🇨🇳  我的厕所⏯
Woman toilet  🇬🇧🇨🇳  女人的厕所⏯

More translations for Nhà vệ sinh

厕所  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh⏯
上厕所  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh⏯
哪里有厕所  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh đâu⏯
厕所在哪里  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh đâu⏯
这厕所  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh này⏯
厕所在哪  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh đâu⏯
请问厕所朝哪里走  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh đi đâu⏯
马桶堵塞了!  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh bị chặn⏯
这里有厕所吗  🇨🇳🇻🇳  Có nhà vệ sinh không⏯
厕所怎么说  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh nói gì⏯
去厕所  🇨🇳🇻🇳  Đi vào nhà vệ sinh⏯
厕所去  🇨🇳🇻🇳  Đi vào nhà vệ sinh⏯
你们这哪有厕所,就是卫生间  🇨🇳🇻🇳  Nơi bạn có một nhà vệ sinh, đó là một nhà vệ sinh⏯
上厕所的纸巾  🇨🇳🇻🇳  Khăn giấy trên nhà vệ sinh⏯
厕所喺,边度啊  🇭🇰🇻🇳  Nhà vệ sinh là, ở đâu⏯
这里哪里有厕所?请问  🇨🇳🇻🇳  Nhà vệ sinh đâu? Xin lỗi⏯
厕所喺,边度  🇭🇰🇻🇳  Nhà vệ sinh ở trong, ở đâu⏯
请问一下,你们这边厕所在哪里  🇨🇳🇻🇳  Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu⏯
他在上厕所  🇨🇳🇻🇳  Anh ta sẽ đến nhà vệ sinh⏯